Cách dùng "我没有我没有 你有" (wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu nǐ yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我没有我没有 你有
Con không có, con không có. Con có mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:40
tīng chū lái le nǐ shì bú shì zài guài mā mā méi yǒu cān jiā nǐ de jiā zhǎng huì
听出来了 你是不是在怪妈妈 没有参加你的家长会
“Con nghe ra rồi. Con đang trách mẹ vì không đi họp phụ huynh của con đúng không?”
LINE 0237:43
PLAYING SCENEwǒ méi yǒu wǒ méi yǒu nǐ yǒu
我没有我没有 你有
“Con không có, con không có. Con có mà.”
LINE 0337:48
mā妈
mā妈
cuò错
le了
“Mẹ sai rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
běn lái tā xiǎng qīn zì sòng gěi nǐ de yòu pà bù fāng biànVốn định ông ấy tự tay tặng cô, lại sợ bất tiện,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà me pián yi wǒ dōu bù hǎo yì sī le kè qì leRẻ thế khiến tôi ngại quá. Khách sáo rồi.

HSK 3
0:03s
děng yí xià wǒ hái yǒu shì bù fāng biàn sòng nǐĐợi chút, tôi còn có việc, bất tiện đưa cô về.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò hǎo zài zuì hòu hé jiě le yīng gāi shì dà lǎo bǎn menMay là cuối cùng cũng hòa giải. Chắc là các ông lớn

HSK 6
0:03s
zuì zhōng rèn tóng le tā de xiǎng fǎ ba shén me rèn tóngcuối cùng đã đồng ý với ý kiến của cô ấy. Đồng ý cái gì?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tā men mà dé tài nán tīng le hái qiāo zhà wǒ men wǔ bǎi kuài qiánLà do họ chửi quá khó nghe. Còn tống tiền chúng tôi năm trăm tệ.

HSK 6
0:03s
wǒ qì bù guò wǒ jiù ná jiǔ pō le tā menTôi tức quá không chịu nổi, liền lấy rượu tạt vào họ.

HSK 5
0:03s