Cách dùng "我现在明着 和董越 唐李德竞争了" (wǒ xiàn zài míng zhe hé dǒng yuè táng lǐ dé jìng zhēng le) trong hội thoại tiếng Trung
我现在明着 和董越 唐李德竞争了
Giờ tôi công khai... ...cạnh tranh với Dong Yue... ...và Đường Lý Đức rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
dān担
xīn心
wǒ我
shén什
me么
“Lo tôi cái gì?”
LINE 0217:31
PLAYING SCENEwǒ xiàn zài míng zhe hé dǒng yuè táng lǐ dé jìng zhēng le
我现在明着 和董越 唐李德竞争了
“Giờ tôi công khai... ...cạnh tranh với Dong Yue... ...và Đường Lý Đức rồi.”
LINE 0317:35
wǒ我
pà怕
dǒng董
yuè越
huì会
wéi为
nán难
nǐ你
“Tôi sợ Dong Yue sẽ làm khó chị.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 6 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ chí dào le lù shàng yǒu diǎn dǔXin lỗi anh, tôi đến muộn Trên đường hơi tắc

HSK 3
0:03s
chí dào jǐ fēn zhōng duì nǚ hái lái jiǎng méi yǒu shén me deMuộn vài phút với con gái thì không có gì

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo qǐng gěi wǒ yī bēi chá xiè xiè qǐng shāo děngXin chào. Làm ơn cho tôi một tách trà, cảm ơn. Xin chờ một chút.

HSK 2
0:03s
bú shì wǒ jiù huì shuō yì diǎn shàng hǎi huàKhông phải. Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Thượng Hải.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guòLoại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.

HSK 3
0:03s
bù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiànKhông. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.

HSK 3
0:03s
nǐ shì bù xǐ huān jiā lǐ yǒu zhēn rén ma nǐ zěn me huì zhè yàng jiǎng aCó phải bạn không thích trong nhà có người thật? Sao bạn lại nói vậy chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuō míng nín shì cái shén yé a fēng shuǐ bù guǎn zěn me zhuǎnĐiều này chứng tỏ ông là Thần Tài đó. Phong thủy dù có xoay chuyển thế nào,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè fù jìn yǒu jǐ jiā cān tīng mán bù cuò de nǐ xiǎng yào chī shén meGần đây có vài nhà hàng khá hay. Bạn muốn ăn gì?

HSK 5
0:03s