Cách dùng "再不还去你家了啊 你打错了" (zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
再不还去你家了啊 你打错了
Không trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:09
nǐ你
lǎo老
gōng公
qiàn欠
de的
qián钱
shén什
me么
shí时
hòu候
hái还
“Tiền chồng chị nợ bao giờ trả?”
LINE 0231:10
PLAYING SCENEzài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò le
再不还去你家了啊 你打错了
“Không trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.”
LINE 0331:15
zěn怎
me么
le了
“Sao thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s