Cách dùng "这个王八蛋平时 他确实是会口嗨" (zhè ge wáng bā dàn píng shí tā què shí shì huì kǒu hāi) trong hội thoại tiếng Trung
这个王八蛋平时 他确实是会口嗨
Thằng khốn nạn này bình thường... ...đúng là hay nổ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:07
duì对
ya呀
“Đúng vậy.”
LINE 0218:08
PLAYING SCENEzhè ge wáng bā dàn píng shí tā què shí shì huì kǒu hāi
这个王八蛋平时 他确实是会口嗨
“Thằng khốn nạn này bình thường... ...đúng là hay nổ.”
LINE 0318:11
dàn但
shì是
hěn很
shǎo少
zhè这
me么
míng明
zhe着
zào造
yáo谣
“Nhưng hiếm khi công khai bịa đặt thế.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s