Cách dùng "这么说你承认你造谣了" (zhè me shuō nǐ chéng rèn nǐ zào yáo le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmeshuōchéngrènzàoyáole

Vậy là cậu thừa nhận mình bịa đặt rồi?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:19
xǔ zǒng duì bù qǐ duì bù qǐ

许总 对不起 对不起

Tổng Hứa, xin lỗi, xin lỗi.

LINE 0213:24
PLAYING SCENE
zhè
me
shuō
chéng
rèn
zào
yáo
le

Vậy là cậu thừa nhận mình bịa đặt rồi?

LINE 0313:28
wǒ jiù shì kāi gè wán xiào zhì yú zhè me rèn zhēn ma zhì yú

我就是开个玩笑 至于这么认真吗 至于

Tôi chỉ đùa một chút thôi mà. Có cần phải nghiêm túc thế không? Cần.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:24
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我还会进步的 我要考第一呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī neCon sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.
这么努力 为什么啊
HSK 3
0:03s
zhè me nǔ lì wèi shén me aChăm chỉ thế à? Tại sao vậy?
赚很多很多钱
HSK 4
0:03s
zhuàn hěn duō hěn duō qiánKiếm thật nhiều, thật nhiều tiền.
帮妈妈还债
HSK 2
0:03s
bāng mā mā huán zhàiĐể giúp mẹ trả nợ.