Cách dùng "这么说你承认你造谣了" (zhè me shuō nǐ chéng rèn nǐ zào yáo le) trong hội thoại tiếng Trung
这么说你承认你造谣了
Vậy là cậu thừa nhận mình bịa đặt rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:19
xǔ zǒng duì bù qǐ duì bù qǐ
许总 对不起 对不起
“Tổng Hứa, xin lỗi, xin lỗi.”
LINE 0213:24
PLAYING SCENEzhè这
me么
shuō说
nǐ你
chéng承
rèn认
nǐ你
zào造
yáo谣
le了
“Vậy là cậu thừa nhận mình bịa đặt rồi?”
LINE 0313:28
wǒ jiù shì kāi gè wán xiào zhì yú zhè me rèn zhēn ma zhì yú
我就是开个玩笑 至于这么认真吗 至于
“Tôi chỉ đùa một chút thôi mà. Có cần phải nghiêm túc thế không? Cần.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lì hài yō què shí fàng gān zhè le shì baGiỏi thật đấy. Quả thật có cho mía. Đúng không?

HSK 5
0:03s
nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎnÔng ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.

HSK 6
0:03s
nǐ de shāng kǒu hái méi hǎo bù néng hē jiǔVết thương của bạn chưa lành, không được uống rượu.

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ nǐ dāng wǒ méi shuō aXin lỗi, xin lỗi. Bạn coi như tôi chưa nói nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài bù hái qù nǐ jiā le a nǐ dǎ cuò leKhông trả là tôi đến nhà chị đấy. Anh gọi nhầm số rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàng tā men zhè zhǒng dà lǎo shén me bào cān chì dù méi chī guòNhững đại gia như họ, món sang trọng nào chưa từng nếm qua.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn deTổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.

HSK 5
0:03s