Cách dùng "方超然物外" (fāng chāo rán wù wài) trong hội thoại tiếng Trung
方超然物外
mới có thể thoát tục.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
34:48
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 夫唯不争 | fū wéi bù zhēng | Chỉ khi không tranh giành |
| 2▶ | 方超然物外 | fāng chāo rán wù wài | mới có thể thoát tục. |
| 3 | 殿下 | diàn xià | Điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
pà shì yào dào hěn wǎn cái néng jié shù le méi shì dee là muộn lắm mới xong. Không sao.

HSK 6
0:03s
bì jìng dōu zhè me wǎn le shàng xiāng ma nǎ rì qù dōu chéngDù sao cũng muộn vậy rồi. Dâng hương đi hôm nào chẳng được.

HSK 7
0:03s
wǒ péi nǐ qù zuò jǐ shēn xīn yī shang kě hǎo nǐ zì jǐ qù baTa đi may vài bộ đồ mới cùng ngài nhé? Nàng tự đi đi.

HSK 3
0:03s
nín xǐng xǐng diàn xià gěi nín dài hǎo chī de leNgười dậy đi. Điện hạ mang đồ ngon cho người này.

HSK 4
0:03s
nín yào shì zài shuì de huà mì gāo wǒ chī leNếu người còn ngủ tiếp, ta sẽ ăn bánh mật đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
ā yáo huí lái le nǐ zhè shì zuò shén me ne sǎo sǎoA Nghiêu về rồi à? Đệ đang làm gì thế? Tẩu tẩu.

HSK 2
0:03s
dōu zǒu le sān sì rì le tā méi gēn nǐ shuō maĐi được ba, bốn ngày rồi. Muội ấy không nói với đệ sao?

HSK 6
0:03s










