Cách dùng "什么都没有 真的吗 真的" (shén me dōu méi yǒu zhēn de ma zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
什么都没有 真的吗 真的
không có gì hết. Thật ư? Thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
2:09
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是下人把你抬回来的 那里是个荒了的院子 | shì xià rén bǎ nǐ tái huí lái de nà lǐ shì gè huāng le de yuàn zi | Là người hầu khiêng ông về đây đó. Nơi đó là một viện bỏ hoang, |
| 2▶ | 什么都没有 真的吗 真的 | shén me dōu méi yǒu zhēn de ma zhēn de | không có gì hết. Thật ư? Thật. |
| 3 | 拿安神茶和热水来 | ná ān shén chá hé rè shuǐ lái | Mang trà an thần với nước nóng đến đây. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
pà shì yào dào hěn wǎn cái néng jié shù le méi shì dee là muộn lắm mới xong. Không sao.

HSK 6
0:03s
bì jìng dōu zhè me wǎn le shàng xiāng ma nǎ rì qù dōu chéngDù sao cũng muộn vậy rồi. Dâng hương đi hôm nào chẳng được.

HSK 7
0:03s
wǒ péi nǐ qù zuò jǐ shēn xīn yī shang kě hǎo nǐ zì jǐ qù baTa đi may vài bộ đồ mới cùng ngài nhé? Nàng tự đi đi.

HSK 3
0:03s
nín xǐng xǐng diàn xià gěi nín dài hǎo chī de leNgười dậy đi. Điện hạ mang đồ ngon cho người này.

HSK 4
0:03s
nín yào shì zài shuì de huà mì gāo wǒ chī leNếu người còn ngủ tiếp, ta sẽ ăn bánh mật đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
ā yáo huí lái le nǐ zhè shì zuò shén me ne sǎo sǎoA Nghiêu về rồi à? Đệ đang làm gì thế? Tẩu tẩu.

HSK 2
0:03s
dōu zǒu le sān sì rì le tā méi gēn nǐ shuō maĐi được ba, bốn ngày rồi. Muội ấy không nói với đệ sao?

HSK 6
0:03s










