Cách dùng "我去打一盆水 你把脸洗一洗吧" (wǒ qù dǎ yī pén shuǐ nǐ bǎ liǎn xǐ yī xǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
我去打一盆水 你把脸洗一洗吧
Ta đi lấy chậu nước cho ngài rửa mặt nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
15:07
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他去熬醒酒汤了 | tā qù áo xǐng jiǔ tāng le | Hắn đi sắc thuốc giải rượu rồi. |
| 2▶ | 我去打一盆水 你把脸洗一洗吧 | wǒ qù dǎ yī pén shuǐ nǐ bǎ liǎn xǐ yī xǐ ba | Ta đi lấy chậu nước cho ngài rửa mặt nhé. |
| 3 | 那你自己来 | nà nǐ zì jǐ lái | Vậy ngài tự làm đi. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 1
0:03s
nǐ zhè wán yì màn yōu yōu de néng dǎ zhòng rénMôn này của người chậm rờ rờ như vậy, đánh trúng người được sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
rú jīn zhēn de kāi huā le shì gè hǎo zhào touHiện giờ nó nở hoa thật rồi. Là một điềm lành.

HSK 7
0:03s
jīn rì biàn yī tóng huān qìng wǒ jìng dà jiāHôm nay cùng vui vẻ chúc mừng nào. Ta mời mọi người.

HSK 6
0:03s
wǎng hòu de rì zi dìng huì yuè lái yuè hǎocuộc sống về sau chắc chắn sẽ ngày càng tốt đẹp.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shì hǎo xiàng shì yǒu diǎn bù tài lì suǒ ba shì alà... hình như không được nhanh nhẹn lắm nhỉ? Đúng thế.

HSK 4
0:03s
kàn guò hěn duō láng zhōng yě chī guò hěn duō kǔkhám rất nhiều lang trung, cũng chịu khổ rất nhiều.

HSK 3
0:03s
wǒ pà nǐ men bù gǎn nǐ zhè huà tài hán chěn wǒ leta sợ các ngươi không dám. Cô nói câu này làm ta mất mặt ghê.

HSK 5
0:03s
wǒ cóng lái bù rèn shén me jīn zhī yù yèTrước giờ ta chưa từng quan tâm cành vàng lá ngọc gì,









