Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "早点休息吧 晚了" (zǎo diǎn xiū xī ba wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

早点休息吧 晚了

zǎo diǎn xiū xī ba wǎn le

Nghỉ ngơi sớm đi, muộn rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
42:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不用了bù yòng leKhông cần đâu.
2早点休息吧 晚了zǎo diǎn xiū xī ba wǎn leNghỉ ngơi sớm đi, muộn rồi.
3好啊hǎo aĐược thôi.

More Clips From Episode

Total 99 clips (Page 2 of 5)
你这玩意慢悠悠的 能打中人
HSK 1
0:03s
nǐ zhè wán yì màn yōu yōu de néng dǎ zhòng rénMôn này của người chậm rờ rờ như vậy, đánh trúng người được sao?

可以强身健体
HSK 1
0:03s
kě yǐ qiáng shēn jiàn tǐNó giúp tăng cường sức khỏe,

飞檐走壁
HSK 2
0:03s
fēi yán zǒu bìkhinh công nhanh thoắt.

你骗人 我骗 无忧 快看
HSK 5
0:03s
nǐ piàn rén wǒ piàn wú yōu kuài kànNgười lừa gạt. Ta lừa... Vô Ưu, mau nhìn này.

如今真的开花了 是个好兆头
HSK 7
0:03s
rú jīn zhēn de kāi huā le shì gè hǎo zhào touHiện giờ nó nở hoa thật rồi. Là một điềm lành.

我便想着大家聚一聚
HSK 5
0:03s
wǒ biàn xiǎng zhe dà jiā jù yī jùTa bèn nghĩ để mọi người tụ tập.

今日便一同欢庆 我敬大家
HSK 7
0:03s
jīn rì biàn yī tóng huān qìng wǒ jìng dà jiāHôm nay cùng vui vẻ chúc mừng nào. Ta mời mọi người.

你 怎会久仰我大名
HSK 7
0:03s
nǐ zěn huì jiǔ yǎng wǒ dà míngSao ngươi lại nghe danh ta đã lâu được?

一应物资皆需自给自足
HSK 7
0:03s
yī yīng wù zī jiē xū zì jǐ zì zúmọi vật tư đều phải tự mình tạo ra.

往后的日子 定会越来越好
HSK 6
0:03s
wǎng hòu de rì zi dìng huì yuè lái yuè hǎocuộc sống về sau chắc chắn sẽ ngày càng tốt đẹp.

那石头 你真把它养开花了
HSK 5
0:03s
nà shí tou nǐ zhēn bǎ tā yǎng kāi huā lemuội nuôi cho viên đá kia nở hoa được thật sao?

瞧这小苗长得还真好啊
HSK 6
0:03s
qiáo zhè xiǎo miáo zhǎng dé hái zhēn hǎo aMầm cây này tươi tốt thật nhỉ.

是 好像是有点不太利索吧 是啊
HSK 7
0:03s
shì hǎo xiàng shì yǒu diǎn bù tài lì suǒ ba shì alà... hình như không được nhanh nhẹn lắm nhỉ? Đúng thế.

殿下真是好福气
HSK 7
0:03s
diàn xià zhēn shì hǎo fú qìĐiện hạ đúng là có phúc.

我去打一盆水 你把脸洗一洗吧
HSK 5
0:03s
wǒ qù dǎ yī pén shuǐ nǐ bǎ liǎn xǐ yī xǐ baTa đi lấy chậu nước cho ngài rửa mặt nhé.

看过很多郎中 也吃过很多苦
HSK 4
0:03s
kàn guò hěn duō láng zhōng yě chī guò hěn duō kǔkhám rất nhiều lang trung, cũng chịu khổ rất nhiều.

为了我再试一次
HSK 3
0:03s
wèi le wǒ zài shì yī cìthử thêm một lần vì ta không?

好心泛滥的人
HSK 7
0:03s
hǎo xīn fàn làn de rénngười tốt bụng quá

你还有没有什么心愿
HSK 6
0:03s
nǐ hái yǒu méi yǒu shén me xīn yuànNgài còn ước nguyện gì không?

我怕你们不敢 你这话太寒碜我了
HSK 3
0:03s
wǒ pà nǐ men bù gǎn nǐ zhè huà tài hán chěn wǒ leta sợ các ngươi không dám. Cô nói câu này làm ta mất mặt ghê.