Cách dùng "不会有更好的选择了 腾达给到你的绝对是" (bú huì yǒu gèng hǎo de xuǎn zé le téng dá gěi dào nǐ de jué duì shì) trong hội thoại tiếng Trung
不会有更好的选择了 腾达给到你的绝对是
sẽ không có lựa chọn nào tốt hơn đâu Tengda dành cho anh chắc chắn là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:05
wǒ zhōu mù yán bù gàn le yǐ nǐ xiàn zài de zhuàng kuàng
我周暮岩不干了 以你现在的状况
“tôi Châu Mộ Nham không làm nữa Với tình hình hiện tại của anh”
LINE 0237:07
PLAYING SCENEbú huì yǒu gèng hǎo de xuǎn zé le téng dá gěi dào nǐ de jué duì shì
不会有更好的选择了 腾达给到你的绝对是
“sẽ không có lựa chọn nào tốt hơn đâu Tengda dành cho anh chắc chắn là”
LINE 0337:10
háng行
yè业
dǐng顶
xīn薪
“mức lương đỉnh ngành”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng lǎo bǎn dōu xǐ huān kàn wǒ men jiā bānDù sao sếp nào cũng thích thấy ta làm thêm

HSK 5
0:03s
jǐ wèi bù hǎo yì sī dǎ rǎo yī xià a zhè wǒ men zhè kā fēi qū yù shìMấy bạn ơi, xin lỗi làm phiền chút Khu vực cà phê của bọn tôi là

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
pèi yōng yǒu xià bān hòu zhèng cháng de shēng huó macó xứng đáng có cuộc sống bình thường sau giờ làm không

HSK 7
0:03s