Cách dùng "臭了也没事 谁不臭啊" (chòu le yě méi shì shuí bù chòu a) trong hội thoại tiếng Trung

chòuleméishì shuíchòua

Hôi cũng không sao Ai mà chẳng hôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:34
hǎo
xiàng
shī
xiù
jué
le

Tôi hình như mất khứu giác rồi

LINE 0221:36
PLAYING SCENE
chòu le yě méi shì shuí bù chòu a

臭了也没事 谁不臭啊

Hôi cũng không sao Ai mà chẳng hôi

LINE 0321:41
dōu zhàn bèi zhuàng tài sì shí wǔ tiān le shì shī tǐ dōu fā jiào le

都战备状态四十五天了 是尸体都发酵了

Chế độ thời chiến đã bốn mươi lăm ngày rồi Là xác chết cũng lên men rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp21:36
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
反正老板都喜欢看我们加班
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng lǎo bǎn dōu xǐ huān kàn wǒ men jiā bānDù sao sếp nào cũng thích thấy ta làm thêm
几位不好意思打扰一下啊 这我们这咖啡区域是
HSK 5
0:03s
jǐ wèi bù hǎo yì sī dǎ rǎo yī xià a zhè wǒ men zhè kā fēi qū yù shìMấy bạn ơi, xin lỗi làm phiền chút Khu vực cà phê của bọn tôi là
没看到吧 那 我加班了呀
HSK 5
0:03s
méi kàn dào ba nà wǒ jiā bān le yaChắc chưa thấy thôi Thế mà, tôi có làm thêm mà
我实在是不知道该怎么办了
HSK 4
0:03s
wǒ shí zài shì bù zhī dào gāi zěn me bàn leTôi thực sự không biết phải làm sao nữa
还是上行下效
HSK 2
0:03s
hái shì shàng xíng xià xiàoVẫn là trên làm dưới bắt chước
配拥有 下班后正常的生活吗
HSK 5
0:03s
pèi yōng yǒu xià bān hòu zhèng cháng de shēng huó macó xứng đáng có cuộc sống bình thường sau giờ làm không
所以 要破除他们的心理魔障
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ yào pò chú tā men de xīn lǐ mó zhàngVì vậy phải phá bỏ rào cản tâm lý của họ