Cách dùng "还是上行下效" (hái shì shàng xíng xià xiào) trong hội thoại tiếng Trung
还是上行下效
Vẫn là trên làm dưới bắt chước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:03
wǒ dǒng wǒ tài dǒng tā men le qí shí yě bù guài tā men
我懂 我太懂他们了 其实也不怪他们
“Tôi hiểu Tôi hiểu họ quá mà Thực ra cũng không trách họ được”
LINE 0241:07
PLAYING SCENEhái还
shì是
shàng上
xíng行
xià下
xiào效
“Vẫn là trên làm dưới bắt chước”
LINE 0341:10
tiān huǒ nà zhǒng zhì dù xìng de guǎn lǐ duì rén de cuī cán shì hěn dà de
天火那种制度性的管理 对人的摧残是很大的
“Cái kiểu quản lý mang tính thể chế của Thiên Hỏa tàn phá con người rất lớn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
shuí lái dōu xíng jiù bié bǎ nèi juǎn wén huà dài jìn lái nà wǒ shòu bù liǎoAi đến cũng được đừng mang văn hóa cuốn vào đây là được Thế thì tôi chịu không nổi

HSK 3
0:03s
shì ba xiǎo lǚ shuí néng shòu dé le tā menĐúng không, Tiểu Lữ? Ai mà chịu nổi bọn họ chứ

HSK 6
0:03s
bāng wǒ kàn wǎng wén ma wǒ bù tóng yì a wǒ kěn dìng bù tóng yìgiúp tôi đọc tiểu thuyết mạng mà Tôi không đồng ý đâu Tôi chắc chắn không đồng ý

HSK 6
0:03s
hǎo le ya nǐ jī dòng shén me ya nǐ yǒu shén me hǎo bù tóng yì de laĐược rồi mà Anh kích động cái gì thế Anh có gì mà không đồng ý chứ

HSK 4
0:03s
bú shì nǐ bǎ tā men zhāo lái gàn shén me nǐ zhí jiē chū qù zhāo rén jiù hǎo leKhông phải, anh tuyển họ về làm gì Anh cứ ra ngoài tuyển người là được rồi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
lì xià guò hàn mǎ gōng láo xiàn zài hái yǒu lìng wài yī tiáo lù kě yǐ zǒulập nên công lao khó nhọc Bây giờ vẫn còn một con đường khác để đi

HSK 5
0:03s
wǒ zhōu mù yán bù gàn le yǐ nǐ xiàn zài de zhuàng kuàngtôi Châu Mộ Nham không làm nữa Với tình hình hiện tại của anh

HSK 5
0:03s
bú huì yǒu gèng hǎo de xuǎn zé le téng dá gěi dào nǐ de jué duì shìsẽ không có lựa chọn nào tốt hơn đâu Tengda dành cho anh chắc chắn là

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xīn kǔ bù xīn kǔ lín wǎn jiě xīn kǔ shá yaKhông vất vả đâu, không vất vả đâu, chị Lâm Vãn Vất vả gì chứ

HSK 4
0:03s
duì duì duì bǐ wǒ yuán lái zì jǐ zū de hái dà nà nǐ men xiān gōng zuò baĐúng đúng đúng Còn lớn hơn chỗ tôi tự thuê trước đây Thế các bạn cứ làm việc đi đã

HSK 4
0:03s
xiān shì yìng shì yìng hǎo xiè xiè lín wǎn jiě xiè xiè lín jiěTập thích nghi trước đã Vâng, cảm ơn chị Lâm Vãn Cảm ơn chị Lâm

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
ràng wǒ men xià bān kěn dìng bú shì zhēn deBảo chúng ta tan làm Chắc chắn không phải thật

HSK 4
0:03s
tā jiù shì xiǎng kàn kàn wǒ men yǒu méi yǒu zài jiā jiā bānCô ấy chỉ muốn xem chúng ta có làm thêm ở nhà không