Cách dùng "几位不好意思打扰一下啊 这我们这咖啡区域是" (jǐ wèi bù hǎo yì sī dǎ rǎo yī xià a zhè wǒ men zhè kā fēi qū yù shì) trong hội thoại tiếng Trung

wèihǎorǎoxiàa zhèmenzhèfēishì

Mấy bạn ơi, xin lỗi làm phiền chút Khu vực cà phê của bọn tôi là

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:06
zhè
me
zǎo
jiù
guān
dēng
le

Tắt đèn sớm thế

LINE 0240:08
PLAYING SCENE
jǐ wèi bù hǎo yì sī dǎ rǎo yī xià a zhè wǒ men zhè kā fēi qū yù shì

几位不好意思打扰一下啊 这我们这咖啡区域是

Mấy bạn ơi, xin lỗi làm phiền chút Khu vực cà phê của bọn tôi là

LINE 0340:11
zǎo C( kā fēi ) wǎn A( jiǔ jīng ) nǐ men yào xiǎng pāi zhào

早C(咖啡)晚A(酒精) 你们要想拍照

Sáng C (cà phê) tối A (rượu) Các bạn muốn chụp ảnh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp40:08
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
我觉得裴总和林晚 不是这样的人吧
HSK 3
0:03s
wǒ jué de péi zǒng hé lín wǎn bú shì zhè yàng de rén baTôi thấy Tổng Bùi và Lâm Vãn không phải người như vậy đâu
反正老板都喜欢看我们加班
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng lǎo bǎn dōu xǐ huān kàn wǒ men jiā bānDù sao sếp nào cũng thích thấy ta làm thêm
没看到吧 那 我加班了呀
HSK 5
0:03s
méi kàn dào ba nà wǒ jiā bān le yaChắc chưa thấy thôi Thế mà, tôi có làm thêm mà
我实在是不知道该怎么办了
HSK 4
0:03s
wǒ shí zài shì bù zhī dào gāi zěn me bàn leTôi thực sự không biết phải làm sao nữa
还是上行下效
HSK 2
0:03s
hái shì shàng xíng xià xiàoVẫn là trên làm dưới bắt chước
配拥有 下班后正常的生活吗
HSK 5
0:03s
pèi yōng yǒu xià bān hòu zhèng cháng de shēng huó macó xứng đáng có cuộc sống bình thường sau giờ làm không
所以 要破除他们的心理魔障
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ yào pò chú tā men de xīn lǐ mó zhàngVì vậy phải phá bỏ rào cản tâm lý của họ