Cách dùng "没看到吧 那 我加班了呀" (méi kàn dào ba nà wǒ jiā bān le ya) trong hội thoại tiếng Trung
没看到吧 那 我加班了呀
Chắc chưa thấy thôi Thế mà, tôi có làm thêm mà
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:30
tā zǎ méi gěi wǒ diǎn zàn a bù zhī dào nǐ fā le ma wǒ fā le
她咋没给我点赞啊 不知道 你发了吗 我发了
“Sao cô ấy không like bài tôi nhỉ? Không biết, cậu đã đăng chưa? Tôi đăng rồi”
LINE 0240:34
PLAYING SCENEméi kàn dào ba nà wǒ jiā bān le ya
没看到吧 那 我加班了呀
“Chắc chưa thấy thôi Thế mà, tôi có làm thêm mà”
LINE 0340:46
péi裴
zǒng总
“Tổng Bùi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de péi zǒng hé lín wǎn bú shì zhè yàng de rén baTôi thấy Tổng Bùi và Lâm Vãn không phải người như vậy đâu

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng lǎo bǎn dōu xǐ huān kàn wǒ men jiā bānDù sao sếp nào cũng thích thấy ta làm thêm

HSK 5
0:03s
jǐ wèi bù hǎo yì sī dǎ rǎo yī xià a zhè wǒ men zhè kā fēi qū yù shìMấy bạn ơi, xin lỗi làm phiền chút Khu vực cà phê của bọn tôi là

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
pèi yōng yǒu xià bān hòu zhèng cháng de shēng huó macó xứng đáng có cuộc sống bình thường sau giờ làm không

HSK 7
0:03s