Cách dùng "造反了你们一个个的" (zào fǎn le nǐ men yí gè gè de) trong hội thoại tiếng Trung

zàofǎnlemende

Làm phản hết rồi, từng đứa một

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:19
wǒ yí dìng huì chá chū lái shì shuí fā de bù liáng shì pín

我一定会查出来 是谁发的不良视频

Tao nhất định sẽ tra ra Ai là thằng đăng video xấu đó

LINE 0230:22
PLAYING SCENE
zào
fǎn
le
men
de

Làm phản hết rồi, từng đứa một

LINE 0330:27
wèi zhào gē shì wǒ

喂 赵哥 是我

Alo Anh Triệu, em đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp30:22
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
反正老板都喜欢看我们加班
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng lǎo bǎn dōu xǐ huān kàn wǒ men jiā bānDù sao sếp nào cũng thích thấy ta làm thêm
几位不好意思打扰一下啊 这我们这咖啡区域是
HSK 5
0:03s
jǐ wèi bù hǎo yì sī dǎ rǎo yī xià a zhè wǒ men zhè kā fēi qū yù shìMấy bạn ơi, xin lỗi làm phiền chút Khu vực cà phê của bọn tôi là
没看到吧 那 我加班了呀
HSK 5
0:03s
méi kàn dào ba nà wǒ jiā bān le yaChắc chưa thấy thôi Thế mà, tôi có làm thêm mà
我实在是不知道该怎么办了
HSK 4
0:03s
wǒ shí zài shì bù zhī dào gāi zěn me bàn leTôi thực sự không biết phải làm sao nữa
还是上行下效
HSK 2
0:03s
hái shì shàng xíng xià xiàoVẫn là trên làm dưới bắt chước
配拥有 下班后正常的生活吗
HSK 5
0:03s
pèi yōng yǒu xià bān hòu zhèng cháng de shēng huó macó xứng đáng có cuộc sống bình thường sau giờ làm không
所以 要破除他们的心理魔障
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ yào pò chú tā men de xīn lǐ mó zhàngVì vậy phải phá bỏ rào cản tâm lý của họ