Cách dùng "抱歉 受委屈了" (bào qiàn shòu wěi qū le) trong hội thoại tiếng Trung
抱歉 受委屈了
Xin lỗi, để chị chịu thiệt thòi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:14
zhè这
yàng样
dà大
sǎo嫂
yě也
hǎo好
xiū休
xī息
“để chị dâu còn nghỉ ngơi.”
LINE 0223:20
PLAYING SCENEbào qiàn shòu wěi qū le
抱歉 受委屈了
“Xin lỗi, để chị chịu thiệt thòi rồi.”
LINE 0323:23
zǒu走
ba吧
“Đi thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài hái guǎn shén me tǐ miàn bù tǐ miànBây giờ còn quan tâm gì đến thể diện hay không thể diện nữa.

HSK 3
0:03s
nǐ bù wèi zì jǐ xiǎng nǐ yě wèi xiǎo máo tóu xiǎng aCậu không nghĩ cho mình. Thì cũng phải nghĩ cho Tiểu Mao Đầu chứ.

HSK 4
0:03s
zhè shì nǐ béng guǎn le wǒ qù jiù xíng wǒ shuō le nǐ bié qùChuyện này cậu đừng quan tâm nữa. Để tôi đi là được. Tôi đã nói là cậu đừng đi mà.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō rén jiā de mìng zěn me jiù zhè me hǎoEm nói xem sao số người ta lại tốt như vậy,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me shì wǒ de wèn tí a míng míng shì nǐ de wèn tíSao lại là vấn đề của em? Rõ ràng là vấn đề của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gāng cái bāng tā shōu shí gé lóu de shí hòu gēn dǎ jī xuè shì deVừa nãy lúc anh giúp chị ấy dọn dẹp gác xép, hăng hái như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng lái wǒ men jiā jiù gēn sūn wù kōng shì de shàng cuān xià tiàoVừa mới đến nhà chúng ta. đã như Tôn Ngộ Không vậy, nhảy lên nhảy xuống.

HSK 5
0:03s
āi gè bǎ fáng lǐ dōu chá yī biàn zěn me zhe yalục lọi khắp các phòng một lượt. Sao thế?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ shàng nǎ ér qù qù zhǎo dà diē qù shàng nǎ ér zhǎo qùAnh đi đâu đấy? Đi tìm bố lớn. Đi đâu mà tìm?

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù zhǎo tā wǒ hái suàn gè rén ma wǒNếu tôi không đi tìm ông ấy. thì tôi còn là người nữa không?