Cách dùng "但是她搬家了" (dàn shì tā bān jiā le) trong hội thoại tiếng Trung
但是她搬家了
dàn shì tā bān jiā le
Nhưng em ấy chuyển nhà rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
41:47
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 之前我都打听到 她的住处 所以还挺有把握的 | zhī qián wǒ dōu dǎ tīng dào tā de zhù chù suǒ yǐ huán tǐng yǒu bǎ wò de | Trước đó cháu có hỏi được chỗ ở của em ấy. Nên cũng khá nắm chắc. |
| 2▶ | 但是她搬家了 | dàn shì tā bān jiā le | Nhưng em ấy chuyển nhà rồi. |
| 3 | 我倒是知道她在哪儿 | wǒ dǎo shì zhī dào tā zài nǎ ér | Dì biết nó đang ở đâu. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù lǐ juān zhèng pài wǒ bù zhèng pài aChỉ có Lý Quyên là ngay thẳng, còn em không ngay thẳng à?

HSK 7
0:03s
bú huì shuō huà nǐ jiù hǎo hǎo duò nǐ de yā zi bié chā zuǐKhông biết nói chuyện thì anh lo chặt vịt của anh đi. Đừng xen vào.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú yào le bú yào le bú yào le gàn shá yaCái này không cần đâu. Không cần. Làm gì vậy?

HSK 5
0:03s
zhè shì jīn tiān yī dà zǎo zhuān mén gěi liú dà yé hái yǒu liú dà niáng mǎi deCái này là em phải đi mua cho hai bác Lưu từ sớm đấy.

HSK 6
0:03s
běn lái xiǎng zhe chū liù lǐng dǎo men shàng bān jiù lái bài nián deTôi còn nghĩ mùng Sáu lãnh đạo đi làm rồi mới đến chúc Tết.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duō tuì yí gè yuè de zū jīn zuò wéi bǔ chánghoàn thêm một tháng tiền thuê coi như bồi thường.









