Cách dùng "我都不能有不同意见喽" (wǒ dōu bù néng yǒu bù tóng yì jiàn lóu) trong hội thoại tiếng Trung
我都不能有不同意见喽
Tôi không thể có ý kiến khác được à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:59
nà那
zhè这
me么
shuō说
“Vậy nói như thế.”
LINE 0243:02
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
bù不
néng能
yǒu有
bù不
tóng同
yì意
jiàn见
lóu喽
“Tôi không thể có ý kiến khác được à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ què yì zhí bù zhī dào zěn me chēng hū nǐmà tôi vẫn không biết nên xưng hô với anh thế nào.

HSK 5
0:03s
yě shì wǒ zuì hǎo de wéi yī de rì běn péng yǒucũng là người bạn tốt nhất, người bạn Nhật Bản duy nhất của tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nán rén zhēn de dōu shì zhǎng bù dà de hái zi neĐàn ông đúng là những đứa trẻ không bao giờ lớn nhỉ.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge guà míng dǒng shì zhēn de hěn qǐ zuò yòngAnh đúng là một giám đốc danh nghĩa rất có tác dụng.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s