Cách dùng "以后你去哪儿 我就去哪儿" (yǐ hòu nǐ qù nǎ ér wǒ jiù qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
以后你去哪儿 我就去哪儿
Sau này anh đi đâu, tôi đi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:40
wǒ我
bù不
zǎo早
gēn跟
nǐ你
biǎo表
guò过
tài态
le了
ma吗
“Chẳng phải tôi đã nói rõ với anh rồi sao?”
LINE 0227:42
PLAYING SCENEyǐ hòu nǐ qù nǎ ér wǒ jiù qù nǎ ér
以后你去哪儿 我就去哪儿
“Sau này anh đi đâu, tôi đi đó.”
LINE 0327:45
nǐ你
gāng刚
cái才
shuō说
nǐ你
yào要
gàn干
yóu游
jī击
duì队
shì是
bú不
shì是
“Anh vừa nói muốn lập đội du kích phải không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ què yì zhí bù zhī dào zěn me chēng hū nǐmà tôi vẫn không biết nên xưng hô với anh thế nào.

HSK 5
0:03s
yě shì wǒ zuì hǎo de wéi yī de rì běn péng yǒucũng là người bạn tốt nhất, người bạn Nhật Bản duy nhất của tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nán rén zhēn de dōu shì zhǎng bù dà de hái zi neĐàn ông đúng là những đứa trẻ không bao giờ lớn nhỉ.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge guà míng dǒng shì zhēn de hěn qǐ zuò yòngAnh đúng là một giám đốc danh nghĩa rất có tác dụng.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s