Cách dùng "把那个咸鱼给我拆了" (bǎ nà ge xián yú gěi wǒ chāi le) trong hội thoại tiếng Trung
把那个咸鱼给我拆了
Cái biển "Cá Muối" kia, tháo nó xuống cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:15
nǐ你
zhè这
“Ông này...”
LINE 0211:19
PLAYING SCENEbǎ把
nà那
ge个
xián咸
yú鱼
gěi给
wǒ我
chāi拆
le了
“Cái biển "Cá Muối" kia, tháo nó xuống cho tôi.”
LINE 0311:22
nǐ你
men们
“Các người...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 5 of 11)
HSK 2
0:03s
yào bù zhè yàng wǒ dào shí hòu wǒ jiù quàn quàn tāHay là thế này Lúc đó tôi sẽ khuyên cô ấy

HSK 7
0:03s
rán hòu wǒ zhè ge zū jīn wǒ jiù zhào cháng fù wǎn wǎn ne jué dé hěnRồi tiền thuê nhà tôi vẫn trả như cũ Vãn Vãn thì, rất bướng

HSK 7
0:03s
zhī qián tā zài tiān huǒ zuò jī céng de shí hòu chī le bù shǎo kǔTrước đây khi làm cấp cơ sở ở Thiên Hỏa nó chịu khổ không ít

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
péi xiān shēng nín hǎo gòu fáng hé tóng zhǔn bèi hǎo leNgài Bùi, xin chào Hợp đồng mua nhà đã chuẩn bị xong

HSK 3
0:03s
nín yǒu kòng lái duì yī xià ma péi xiān shēng nín jīn tiān yòu méi kòng maNgài có rảnh đến đối chiếu không? Ngài Bùi, hôm nay ngài lại không rảnh sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
lín wǎn nǐ rù zhí yǐ hòu gōng zuò shàng zěn me yàngLâm Vãn, từ khi em vào công ty công việc thế nào?

HSK 4
0:03s
wǒ hái xiǎng wèn péi zǒng yǒu shén me rèn wù néng gòu jiāo gěi wǒ neEm còn muốn hỏi Tổng Bùi có nhiệm vụ gì có thể giao cho em không?

HSK 5
0:03s
gāng hǎo yǒu gè rèn wù yào jiāo gěi nǐ wǒ xū yào nǐ zhěng lǐ yī xiàVừa vặn có một nhiệm vụ cần giao cho em Tôi cần em tổng hợp lại

HSK 5
0:03s
yí dìng yào wán shàn xiáng xì yí gè dōu bù néng là xiàNhất định phải đầy đủ, chi tiết Không được bỏ sót cái nào

HSK 6
0:03s
zhěng lǐ hǎo yǐ hòu zhí jiē gēn wǒ huì bào wǒ bù xí guàn kàn diàn zi bǎnTổng hợp xong báo cáo trực tiếp với tôi Tôi không quen xem bản điện tử

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s