Cách dùng "但是我告诉你们 我得不到的东西" (dàn shì wǒ gào sù nǐ men wǒ dé bú dào de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
但是我告诉你们 我得不到的东西
Nhưng tôi nói cho các anh biết Thứ gì tôi không có được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:27
xíng行
“Được”
LINE 0209:29
PLAYING SCENEdàn shì wǒ gào sù nǐ men wǒ dé bú dào de dōng xī
但是我告诉你们 我得不到的东西
“Nhưng tôi nói cho các anh biết Thứ gì tôi không có được”
LINE 0309:31
wǒ shì bù kě néng fàng qì de zán men zǒu zhe qiáo zǒu zhe qiáo jiù zǒu zhe qiáo
我是不可能放弃的 咱们走着瞧 走着瞧就走着瞧
“tôi không thể nào từ bỏ Chúng ta cứ chờ xem Chờ xem thì chờ xem”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
zhè dōu lèi měng le gēn běn méi jìn chī fàn le jiù xiǎng shuì jiào mǎ yángMọi người đều mệt lử cả rồi. Chẳng còn sức ăn uống, chỉ muốn ngủ thôi. Mã Dương.

HSK 4
0:03s
tā men quē de shì shén me tā men quē xīn yǎn a tā menHọ thiếu cái gì? Họ thiếu "tâm" đấy, họ thiếu tâm!

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà péi zǒng zán men shì bú shì yīng gāi gěi zán zhè sī chú qǐ gè míng aVậy thưa Tổng Bùi. Chúng ta có nên đặt tên cho bếp riêng. này không?

HSK 7
0:03s
xiàn zài nà xiē diǎn píng wǎng zhàn dōu sōu bù zhe zán menMấy trang đánh giá bây giờ. Đều không tìm thấy chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhī dào mǎ yáng xiàn zài de nǐ méi yǒu dá dào wǒ de gāo dùTôi biết, Mã Dương. Anh bây giờ. Chưa đạt tới tầm cao của tôi.

HSK 5
0:03s
yī duī wén zì děng yú bù jù bèi shí jì jià zhíMột đống chữ. Bằng không có giá trị thực tế.

HSK 6
0:03s
jiā yī duī wén zì děng yú péi dé le wǒ gěi nǐ tóu zī yì bǎi wànCộng một đống chữ. Bằng lỗ chắc rồi. Tôi đầu tư cho em một triệu.

HSK 3
0:03s
péi zǒng qí shí shì zhè yàng nǐ kàn wǒ yì zhí zuò de shì yóu xì aTổng Bùi, thực ra là thế này. Anh xem, em vốn làm game mà.

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ ne píng shí tè bié xǐ huān kàn wǎng wénNhưng mà. Em này, bình thường rất thích đọc tiểu thuyết mạng.

HSK 2
0:03s
lín wǎn qù nǎ ér le tā zěn me méi lái chī fàn aLâm Vãn đi đâu rồi? Sao cô ấy không đến ăn?

HSK 3
0:03s
nà hái zi ài shàng zhòng cài le yòu qù dì lǐ leĐứa bé ấy mê trồng rau rồi. Lại ra ruộng rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè me duǎn de shí jiān nèi zhěng lǐ chū zhè me duō yóu xì zī liàoEm trong thời gian ngắn thế. Đã tổng hợp nhiều tài liệu game thế.

HSK 6
0:03s
nǐ kěn dìng tōu tōu jiā bān le duì bú duì gōng sī wèi le zhuàn yì diǎn diǎn xiǎo qiánChắc chắn em đã tăng ca lén, đúng không? Công ty vì kiếm chút tiền lẻ.