Cách dùng "但是我告诉你们 我得不到的东西" (dàn shì wǒ gào sù nǐ men wǒ dé bú dào de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
但是我告诉你们 我得不到的东西
Nhưng tôi nói cho các anh biết Thứ gì tôi không có được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:27
xíng行
“Được”
LINE 0209:29
PLAYING SCENEdàn shì wǒ gào sù nǐ men wǒ dé bú dào de dōng xī
但是我告诉你们 我得不到的东西
“Nhưng tôi nói cho các anh biết Thứ gì tôi không có được”
LINE 0309:31
wǒ shì bù kě néng fàng qì de zán men zǒu zhe qiáo zǒu zhe qiáo jiù zǒu zhe qiáo
我是不可能放弃的 咱们走着瞧 走着瞧就走着瞧
“tôi không thể nào từ bỏ Chúng ta cứ chờ xem Chờ xem thì chờ xem”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 6 of 11)
HSK 4
0:03s
bù guò jiā bān de huà dào yě shì néng wán chéng dàn shì zán men gōng sīTuy nhiên nếu tăng ca thì cũng có thể hoàn thành Nhưng công ty mình

HSK 4
0:03s
jiāo gěi nǐ yǐ hòu quán gōng sī nǐ xiǎng shén me shí hòu jiā bāncho em Sau này, toàn công ty em muốn tăng ca lúc nào

HSK 4
0:03s
jiù shén me shí hòu jiā bān xiǎng jiā bān dào jǐ diǎn jiù jiā bān dào jǐ diǎnthì tăng ca lúc đó muốn tăng ca đến mấy giờ thì tăng ca đến giờ đó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè péi zǒng wǒ yí dìng huì nǔ lì wán chéng gōng zuò bú huì ràng nín shī wàng deCảm ơn Tổng Bùi Em nhất định sẽ nỗ lực hoàn thành công việc sẽ không làm ngài thất vọng

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qǐng dà jiā xià qù cuō yī dùn yòu zěn me letôi mời mọi người đi chén một bữa. Lại sao nữa?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn kàn xiàn zài wǒ men téng dá zhè me duō rén zhè fēn kāi zuòCô xem, giờ Đằng Đạt đông người thế, việc ngồi tách ra

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tiáo kuǎn dì bā zhāng dì èr bǎi qī shí yī tiáo bù néng pū zhāng làng fèiĐiều khoản chương 8, điều 271: Không được phô trương lãng phí.

HSK 4
0:03s
nà wǒ zhè yě bù xíng nà yě bù xíng wǒ jiù shì xiǎng qǐng dà jiā jù gè cānThế cái này không được, cái kia không xong. Tôi chỉ muốn mời mọi người tụ tập ăn uống.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s