Cách dùng "但是 我呢 平时特别喜欢看网文" (dàn shì wǒ ne píng shí tè bié xǐ huān kàn wǎng wén) trong hội thoại tiếng Trung
但是 我呢 平时特别喜欢看网文
Nhưng mà. Em này, bình thường rất thích đọc tiểu thuyết mạng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:19
péi zǒng qí shí shì zhè yàng nǐ kàn wǒ yì zhí zuò de shì yóu xì a
裴总 其实是这样 你看 我一直做的是游戏啊
“Tổng Bùi, thực ra là thế này. Anh xem, em vốn làm game mà.”
LINE 0236:23
PLAYING SCENEdàn shì wǒ ne píng shí tè bié xǐ huān kàn wǎng wén
但是 我呢 平时特别喜欢看网文
“Nhưng mà. Em này, bình thường rất thích đọc tiểu thuyết mạng.”
LINE 0336:26
wǒ ba tè bié rè ài wén xué zhèng hǎo zhè cì nǐ gěi wǒ chuàng yè de jī huì
我吧 特别热爱文学 正好这次你给我创业的机会
“Em đây, đặc biệt yêu văn học. Vừa hay lần này anh cho em cơ hội khởi nghiệp.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 8 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo cuī nǐ wèn méi wèn tā men zhè biān zū bù zū wèn leTiểu Thôi Anh đã hỏi chưa? Bên này họ có cho thuê không? Hỏi rồi

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè ér de qíng kuàng ne fēi cháng dì fù záTôi nói cho anh biết nhé Tình hình ở đây rất là phức tạp

HSK 7
0:03s
wǒ fèi le hǎo dà de jìn cái zhǎo dào zhè ge kāi fā shāngTôi tốn công tốn sức lắm mới tìm được chủ đầu tư này

HSK 7
0:03s
rán hòu zhè ge kāi fā shāng gēn wǒ shuō shuō tā men zhè ér a jiù yī shǒu fáng yuánRồi chủ đầu tư này nói với tôi Rằng bên họ ở đây chỉ có nguồn căn hộ gốc

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
màn diǎn màn diǎn bù hǎo yì sī a lóu shàng lái liǎng gè rén aChậm thôi, chậm thôi Xin lỗi nhé Trên lầu xuống hai người nào

HSK 6
0:03s
mǎ zǒng wǒ zhè biān bù xíng nǐ bié bié zhè me shǐ jìnTổng Mã, bên tôi không được Anh đừng, đừng dùng lực mạnh thế

HSK 4
0:03s
nǐ zhè dào dǐ fàng nǎ ér wǒ xiǎng yī xià péi zǒngAnh định để cái này ở đâu thế? Để tôi nghĩ một chút Tổng Bùi

HSK 3
0:03s
fàng nǎ lǐ a jiù jiù jiù jiù zhè ér jiù zhè ér jiù zhè érĐể ở đâu đây? Ở... ở... ở ngay đây Ngay đây, ngay đây

HSK 3
0:03s
hǎo de péi zǒng méi wèn tí nà nǐ men xiān mángVâng, Tổng Bùi, không vấn đề gì Thế... mọi người cứ bận trước đi

HSK 3
0:03s
děng nín kàn wán le wǒ zài gēn nín liáo wǒ xiān zǒu leĐợi anh xem xong, tôi sẽ nói chuyện sau Tôi đi trước đây

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
bāo gē huí lái le kuài guò lái bāo gē huí lái leAnh Bao về rồi Mau lại đây Anh Bao về rồi

HSK 3
0:03s
péi zǒng bāo gē huí lái le bāo xù huí lái le bāo gēTổng Bùi, anh Bao về rồi Bao Húc về rồi Anh Bao

HSK 3
0:03s
lái yìn táng kàn bāo gē zěn me biàn chéng zhè yàng le nǐ bù rèn shí leNào, nhìn trán xem Sao anh Bao lại thành ra thế này? Cậu không nhận ra à?

HSK 6
0:03s
zhè bù nǐ bāo gē ma kě bú shì ma zěn me gǎo chéng zhè yàng le bāo gēĐây chẳng phải anh Bao của cậu sao? Đúng thế mà Sao lại ra nông nỗi này? Anh Bao

HSK 4
0:03s