Cách dùng "到时候我就很难为您服务了" (dào shí hòu wǒ jiù hěn nán wéi nín fú wù le) trong hội thoại tiếng Trung

dàoshíhòujiùhěnnánwéinínle

Lúc đó tôi rất khó phục vụ cho ngài

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:21
zài guò tiáo mǎ lù jiù bú shì jīn chuān le jiù bú shì wǒ de guǎn xiá qū le

再过条马路就不是金川了 就不是我的管辖区了

Qua khỏi con đường này là hết Kim Xuyên rồi Không còn thuộc khu vực tôi quản lý nữa

LINE 0226:25
PLAYING SCENE
dào
shí
hòu
jiù
hěn
nán
wéi
nín
le

Lúc đó tôi rất khó phục vụ cho ngài

LINE 0326:27
xiǎo cuī nǐ wèn méi wèn tā men zhè biān zū bù zū wèn le

小崔 你问没问 他们这边租不租 问了

Tiểu Thôi Anh đã hỏi chưa? Bên này họ có cho thuê không? Hỏi rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp26:25
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 219 clips (Page 3 of 11)
但是我告诉你们 我得不到的东西
HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ men wǒ dé bú dào de dōng xīNhưng tôi nói cho các anh biết Thứ gì tôi không có được
中二吧 你理他干啥 我刚才想通了
HSK 6
0:03s
zhōng èr ba nǐ lǐ tā gàn shá wǒ gāng cái xiǎng tōng leĐúng là trẻ trâu, cậu thèm đếm xỉa làm gì Tôi vừa mới nghĩ thông suốt
这种时候不用情商 咱不怕任何人 咱们
HSK 7
0:03s
zhè zhǒng shí hòu bù yòng qíng shāng zán bù pà rèn hé rén zán menLúc này không cần dùng đến EQ Ta không sợ bất kỳ ai, chúng ta
也是我的人生导师 他就是摸鱼网咖的老板
HSK 6
0:03s
yě shì wǒ de rén shēng dǎo shī tā jiù shì mō yú wǎng kā de lǎo bǎncũng là người thầy dẫn đường đời tôi Chính là ông chủ quán Cà Phê Lười
马总 陈垒不是要回来了吗
HSK 3
0:03s
mǎ zǒng chén lěi bú shì yào huí lái le maTổng Mã Chẳng phải Trần Lỗi sắp về rồi sao?
我有一个特别好的想法
HSK 4
0:03s
wǒ yǒu yí gè tè bié hǎo de xiǎng fǎTôi có một ý tưởng cực kỳ hay
那还行 这行吧 那还行
HSK 3
0:03s
nà hái xíng zhè xíng ba nà hái xíngThế thì còn được Cái này được không? Thế thì còn được
这还有人呢 正好 你们都在
HSK 4
0:03s
zhè hái yǒu rén ne zhèng hǎo nǐ men dōu zàiỞ đây còn có người đây Vừa hay Các anh đều ở đây cả
你的地盘 这是动感地带呀 你的地盘
HSK 7
0:03s
nǐ de dì pán zhè shì dòng gǎn dì dài ya nǐ de dì pánĐất của ông? Đây là "Động Cảm Địa Đới" à? Đất của ông?
这个小朋友还是很幽默的嘛
HSK 6
0:03s
zhè ge xiǎo péng yǒu hái shì hěn yōu mò de maCậu nhóc này cũng khá hài hước đấy.
睁开你的小绿豆眼 看看这是什么
HSK 6
0:03s
zhēng kāi nǐ de xiǎo lǜ dòu yǎn kàn kàn zhè shì shén meMở mắt ti hí của cậu ra. Xem đây là cái gì này.
我跟这个房东签了一份合同
HSK 5
0:03s
wǒ gēn zhè ge fáng dōng qiān le yī fèn hé tóngTôi đã ký hợp đồng với chủ nhà này.
得请你们离开这儿了
HSK 3
0:03s
dé qǐng nǐ men lí kāi zhè ér leMời các vị rời khỏi đây.
把那个咸鱼给我拆了
HSK 5
0:03s
bǎ nà ge xián yú gěi wǒ chāi leCái biển "Cá Muối" kia, tháo nó xuống cho tôi.
你们 我看你们谁敢动 你们要动我真揍你啊
HSK 7
0:03s
nǐ men wǒ kàn nǐ men shuí gǎn dòng nǐ men yào dòng wǒ zhēn zòu nǐ aCác người... tôi xem ai dám động! Các người mà động là tôi đánh thật đấy!
我告诉你啊 拿来吧你
HSK 2
0:03s
wǒ gào sù nǐ a ná lái ba nǐTôi nói cho mà biết... Đưa đây nào!
过来 你别乱动 我看你们谁敢动
HSK 4
0:03s
guò lái nǐ bié luàn dòng wǒ kàn nǐ men shuí gǎn dòngLại đây. Đừng có cựa quậy. Tôi xem ai dám động!
快给我放下 别动我
HSK 2
0:03s
kuài gěi wǒ fàng xià bié dòng wǒNhanh đặt xuống cho tôi! Đừng động vào tôi.
裴总 裴总 说两句啊裴总
HSK 3
0:03s
péi zǒng péi zǒng shuō liǎng jù a péi zǒngÔng Pei! Ông Pei, nói vài câu đi ông Pei!
这也是他们的心血 网吧的老板是我
HSK 7
0:03s
zhè yě shì tā men de xīn xuè wǎng ba de lǎo bǎn shì wǒĐây cũng là tâm huyết của họ. Chủ quán net là tôi.