Cách dùng "到时候我就很难为您服务了" (dào shí hòu wǒ jiù hěn nán wéi nín fú wù le) trong hội thoại tiếng Trung
到时候我就很难为您服务了
Lúc đó tôi rất khó phục vụ cho ngài
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:21
zài guò tiáo mǎ lù jiù bú shì jīn chuān le jiù bú shì wǒ de guǎn xiá qū le
再过条马路就不是金川了 就不是我的管辖区了
“Qua khỏi con đường này là hết Kim Xuyên rồi Không còn thuộc khu vực tôi quản lý nữa”
LINE 0226:25
PLAYING SCENEdào到
shí时
hòu候
wǒ我
jiù就
hěn很
nán难
wéi为
nín您
fú服
wù务
le了
“Lúc đó tôi rất khó phục vụ cho ngài”
LINE 0326:27
xiǎo cuī nǐ wèn méi wèn tā men zhè biān zū bù zū wèn le
小崔 你问没问 他们这边租不租 问了
“Tiểu Thôi Anh đã hỏi chưa? Bên này họ có cho thuê không? Hỏi rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 8 of 11)
HSK 4
0:03s
xiǎo cuī nǐ wèn méi wèn tā men zhè biān zū bù zū wèn leTiểu Thôi Anh đã hỏi chưa? Bên này họ có cho thuê không? Hỏi rồi

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè ér de qíng kuàng ne fēi cháng dì fù záTôi nói cho anh biết nhé Tình hình ở đây rất là phức tạp

HSK 7
0:03s
wǒ fèi le hǎo dà de jìn cái zhǎo dào zhè ge kāi fā shāngTôi tốn công tốn sức lắm mới tìm được chủ đầu tư này

HSK 7
0:03s
rán hòu zhè ge kāi fā shāng gēn wǒ shuō shuō tā men zhè ér a jiù yī shǒu fáng yuánRồi chủ đầu tư này nói với tôi Rằng bên họ ở đây chỉ có nguồn căn hộ gốc

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
màn diǎn màn diǎn bù hǎo yì sī a lóu shàng lái liǎng gè rén aChậm thôi, chậm thôi Xin lỗi nhé Trên lầu xuống hai người nào

HSK 6
0:03s
mǎ zǒng wǒ zhè biān bù xíng nǐ bié bié zhè me shǐ jìnTổng Mã, bên tôi không được Anh đừng, đừng dùng lực mạnh thế

HSK 4
0:03s
nǐ zhè dào dǐ fàng nǎ ér wǒ xiǎng yī xià péi zǒngAnh định để cái này ở đâu thế? Để tôi nghĩ một chút Tổng Bùi

HSK 3
0:03s
fàng nǎ lǐ a jiù jiù jiù jiù zhè ér jiù zhè ér jiù zhè érĐể ở đâu đây? Ở... ở... ở ngay đây Ngay đây, ngay đây

HSK 3
0:03s
hǎo de péi zǒng méi wèn tí nà nǐ men xiān mángVâng, Tổng Bùi, không vấn đề gì Thế... mọi người cứ bận trước đi

HSK 3
0:03s
děng nín kàn wán le wǒ zài gēn nín liáo wǒ xiān zǒu leĐợi anh xem xong, tôi sẽ nói chuyện sau Tôi đi trước đây

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
bāo gē huí lái le kuài guò lái bāo gē huí lái leAnh Bao về rồi Mau lại đây Anh Bao về rồi

HSK 3
0:03s
péi zǒng bāo gē huí lái le bāo xù huí lái le bāo gēTổng Bùi, anh Bao về rồi Bao Húc về rồi Anh Bao

HSK 3
0:03s
lái yìn táng kàn bāo gē zěn me biàn chéng zhè yàng le nǐ bù rèn shí leNào, nhìn trán xem Sao anh Bao lại thành ra thế này? Cậu không nhận ra à?

HSK 6
0:03s
zhè bù nǐ bāo gē ma kě bú shì ma zěn me gǎo chéng zhè yàng le bāo gēĐây chẳng phải anh Bao của cậu sao? Đúng thế mà Sao lại ra nông nỗi này? Anh Bao

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s