Cách dùng "每天起早贪黑 视频电话 发定位报备" (měi tiān qǐ zǎo tān hēi shì pín diàn huà fā dìng wèi bào bèi) trong hội thoại tiếng Trung
每天起早贪黑 视频电话 发定位报备
Ngày nào cũng dậy sớm thức khuya Gọi video, gửi định vị báo cáo
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:46
néng能
bù不
jīng精
zhuàng壮
ma吗
“Sao mà không tráng kiện được?”
LINE 0229:49
PLAYING SCENEměi tiān qǐ zǎo tān hēi shì pín diàn huà fā dìng wèi bào bèi
每天起早贪黑 视频电话 发定位报备
“Ngày nào cũng dậy sớm thức khuya Gọi video, gửi định vị báo cáo”
LINE 0329:52
hái yí gè jǐng diǎn bù xǔ luò wǒ zhè yī nián de chū xíng fèn é
还一个景点不许落 我这一年的出行份额
“Lại còn không được bỏ sót điểm tham quan nào Hạn mức đi chơi cả năm của tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 9 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yí gè jǐng diǎn bù xǔ luò wǒ zhè yī nián de chū xíng fèn éLại còn không được bỏ sót điểm tham quan nào Hạn mức đi chơi cả năm của tôi

HSK 4
0:03s
yǐ hòu zhè zhǒng lǚ xíng shuí yuàn yì qù shuí qùSau này loại du lịch này ai thích đi thì đi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn yàng zi shì dì fāng nà me piān cài mài nà me guìCó vẻ là vậy Chỗ xa thế, rau đắt thế

HSK 2
0:03s
zhè duō yǒu yì si a nǐ men kuài guò lái kuài guò lái yì qǐThế này thú vị biết bao Mọi người lại đây, lại đây cùng nhau

HSK 5
0:03s
bāo gē nǐ bāng bāng wǒ wǒ bāng nǐ lái zhāi nǎ ge zhāi bái càiAnh Bao, anh giúp em với Tôi giúp, nào Hái cái nào? Hái cải thảo

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo wǒ gēn nǐ jiǎng wǒ yāo yào duàn diào le yaĐược được Tôi nói thật, lưng tôi sắp gãy rồi này

HSK 2
0:03s
dà jiā dōu zuò xià yī kuài chī hǎo xiè xiè aMọi người ngồi xuống, cùng ăn nào Vâng, cảm ơn nhé

HSK 7
0:03s
wǒ jiù yǐ chá dài jiǔ jìng dà jiā yī bēi jīn tiān neTôi xin mượn trà thay rượu Mời mọi người một ly Hôm nay này

HSK 3
0:03s
xiè xiè péi zǒng hǎo xiè xiè dà jiā xiè xiè dà jiā dì èr jiànCảm ơn Tổng Bùi Tốt Cảm ơn mọi người, cảm ơn mọi người Việc thứ hai

HSK 1
0:03s
nǐ shuō zhè yī tiān zhè xià dì de xià dì xià shuǐ de xià shuǐAnh xem một ngày này. Người thì xuống ruộng. Kẻ thì xuống nước.