Cách dùng "你不会都整理好了吧" (nǐ bú huì dōu zhěng lǐ hǎo le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你不会都整理好了吧
Cậu không phải đã tổng hợp xong hết rồi chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:27
wǒ zhī qián ràng nǐ zhěng lǐ zài wǎng qián shí nián de shī bài yóu xì àn lì
我之前让你整理 再往前十年的失败游戏案例
“Trước đây tôi đã bảo cậu tổng hợp những case game thất bại trong mười năm trước nữa”
LINE 0238:32
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
huì会
dōu都
zhěng整
lǐ理
hǎo好
le了
ba吧
“Cậu không phải đã tổng hợp xong hết rồi chứ?”
LINE 0338:35
bào gào péi zǒng wǒ dōu zhěng lǐ wán le
报告裴总 我都整理完了
“Báo cáo Tổng Bùi, tôi đã tổng hợp xong hết rồi ạ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 8 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo cuī nǐ wèn méi wèn tā men zhè biān zū bù zū wèn leTiểu Thôi Anh đã hỏi chưa? Bên này họ có cho thuê không? Hỏi rồi

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè ér de qíng kuàng ne fēi cháng dì fù záTôi nói cho anh biết nhé Tình hình ở đây rất là phức tạp

HSK 7
0:03s
wǒ fèi le hǎo dà de jìn cái zhǎo dào zhè ge kāi fā shāngTôi tốn công tốn sức lắm mới tìm được chủ đầu tư này

HSK 7
0:03s
rán hòu zhè ge kāi fā shāng gēn wǒ shuō shuō tā men zhè ér a jiù yī shǒu fáng yuánRồi chủ đầu tư này nói với tôi Rằng bên họ ở đây chỉ có nguồn căn hộ gốc

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
màn diǎn màn diǎn bù hǎo yì sī a lóu shàng lái liǎng gè rén aChậm thôi, chậm thôi Xin lỗi nhé Trên lầu xuống hai người nào

HSK 6
0:03s
mǎ zǒng wǒ zhè biān bù xíng nǐ bié bié zhè me shǐ jìnTổng Mã, bên tôi không được Anh đừng, đừng dùng lực mạnh thế

HSK 4
0:03s
nǐ zhè dào dǐ fàng nǎ ér wǒ xiǎng yī xià péi zǒngAnh định để cái này ở đâu thế? Để tôi nghĩ một chút Tổng Bùi

HSK 3
0:03s
fàng nǎ lǐ a jiù jiù jiù jiù zhè ér jiù zhè ér jiù zhè érĐể ở đâu đây? Ở... ở... ở ngay đây Ngay đây, ngay đây

HSK 3
0:03s
hǎo de péi zǒng méi wèn tí nà nǐ men xiān mángVâng, Tổng Bùi, không vấn đề gì Thế... mọi người cứ bận trước đi

HSK 3
0:03s
děng nín kàn wán le wǒ zài gēn nín liáo wǒ xiān zǒu leĐợi anh xem xong, tôi sẽ nói chuyện sau Tôi đi trước đây

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
bāo gē huí lái le kuài guò lái bāo gē huí lái leAnh Bao về rồi Mau lại đây Anh Bao về rồi

HSK 3
0:03s
péi zǒng bāo gē huí lái le bāo xù huí lái le bāo gēTổng Bùi, anh Bao về rồi Bao Húc về rồi Anh Bao

HSK 3
0:03s
lái yìn táng kàn bāo gē zěn me biàn chéng zhè yàng le nǐ bù rèn shí leNào, nhìn trán xem Sao anh Bao lại thành ra thế này? Cậu không nhận ra à?

HSK 6
0:03s
zhè bù nǐ bāo gē ma kě bú shì ma zěn me gǎo chéng zhè yàng le bāo gēĐây chẳng phải anh Bao của cậu sao? Đúng thế mà Sao lại ra nông nỗi này? Anh Bao

HSK 4
0:03s