Cách dùng "这都累懵了 根本没劲吃饭了 就想睡觉 马洋" (zhè dōu lèi měng le gēn běn méi jìn chī fàn le jiù xiǎng shuì jiào mǎ yáng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdōulèiměngle gēnběnméijìnchīfànle jiùxiǎngshuìjiào yáng

Mọi người đều mệt lử cả rồi. Chẳng còn sức ăn uống, chỉ muốn ngủ thôi. Mã Dương.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:08
nǐ shuō zhè yī tiān zhè xià dì de xià dì xià shuǐ de xià shuǐ

你说这一天 这下地的下地 下水的下水

Anh xem một ngày này. Người thì xuống ruộng. Kẻ thì xuống nước.

LINE 0234:12
PLAYING SCENE
zhè dōu lèi měng le gēn běn méi jìn chī fàn le jiù xiǎng shuì jiào mǎ yáng

这都累懵了 根本没劲吃饭了 就想睡觉 马洋

Mọi người đều mệt lử cả rồi. Chẳng còn sức ăn uống, chỉ muốn ngủ thôi. Mã Dương.

LINE 0334:18
nǐ yào zhī dào wǒ men zhè ge diàn tā shòu zhòng shì yǒu qián rén suǒ yǐ wǒ men

你要知道 我们这个店 它受众是有钱人 所以我们

Anh phải biết rằng. Cửa hàng của chúng ta. Đối tượng là người giàu. Vì vậy chúng ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp34:12
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 219 clips (Page 8 of 11)
到时候我就很难为您服务了
HSK 3
0:03s
dào shí hòu wǒ jiù hěn nán wéi nín fú wù leLúc đó tôi rất khó phục vụ cho ngài
小崔 你问没问 他们这边租不租 问了
HSK 4
0:03s
xiǎo cuī nǐ wèn méi wèn tā men zhè biān zū bù zū wèn leTiểu Thôi Anh đã hỏi chưa? Bên này họ có cho thuê không? Hỏi rồi
我跟你说 这儿的情况呢 非常地复杂
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè ér de qíng kuàng ne fēi cháng dì fù záTôi nói cho anh biết nhé Tình hình ở đây rất là phức tạp
我费了好大的劲 才找到这个开发商
HSK 7
0:03s
wǒ fèi le hǎo dà de jìn cái zhǎo dào zhè ge kāi fā shāngTôi tốn công tốn sức lắm mới tìm được chủ đầu tư này
然后这个开发商跟我说 说他们这儿啊 就一手房源
HSK 7
0:03s
rán hòu zhè ge kāi fā shāng gēn wǒ shuō shuō tā men zhè ér a jiù yī shǒu fáng yuánRồi chủ đầu tư này nói với tôi Rằng bên họ ở đây chỉ có nguồn căn hộ gốc
所以说不出租 只能买
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ shuō bù chū zū zhǐ néng mǎiNên không cho thuê, chỉ bán thôi
那太可惜了 对啊
HSK 4
0:03s
nà tài kě xī le duì aThế thì tiếc quá Đúng vậy
那就只能把这里买下来了
HSK 3
0:03s
nà jiù zhǐ néng bǎ zhè lǐ mǎi xià lái leVậy thì chỉ có thể mua chỗ này thôi
慢点慢点 不好意思啊 楼上来两个人啊
HSK 2
0:03s
màn diǎn màn diǎn bù hǎo yì sī a lóu shàng lái liǎng gè rén aChậm thôi, chậm thôi Xin lỗi nhé Trên lầu xuống hai người nào
马总 我这边不行 你别 别这么使劲
HSK 6
0:03s
mǎ zǒng wǒ zhè biān bù xíng nǐ bié bié zhè me shǐ jìnTổng Mã, bên tôi không được Anh đừng, đừng dùng lực mạnh thế
你这到底放哪儿 我想一下 裴总
HSK 4
0:03s
nǐ zhè dào dǐ fàng nǎ ér wǒ xiǎng yī xià péi zǒngAnh định để cái này ở đâu thế? Để tôi nghĩ một chút Tổng Bùi
放哪里啊 就就就 就这儿 就这儿 就这儿
HSK 3
0:03s
fàng nǎ lǐ a jiù jiù jiù jiù zhè ér jiù zhè ér jiù zhè érĐể ở đâu đây? Ở... ở... ở ngay đây Ngay đây, ngay đây
好的裴总 没问题 那 你们先忙
HSK 3
0:03s
hǎo de péi zǒng méi wèn tí nà nǐ men xiān mángVâng, Tổng Bùi, không vấn đề gì Thế... mọi người cứ bận trước đi
等您看完了 我再跟您聊 我先走了
HSK 3
0:03s
děng nín kàn wán le wǒ zài gēn nín liáo wǒ xiān zǒu leĐợi anh xem xong, tôi sẽ nói chuyện sau Tôi đi trước đây
裴总 马总 我先走了
HSK 3
0:03s
péi zǒng mǎ zǒng wǒ xiān zǒu leTổng Bùi, Tổng Mã, tôi đi trước ạ
包哥回来了 快过来 包哥回来了
HSK 2
0:03s
bāo gē huí lái le kuài guò lái bāo gē huí lái leAnh Bao về rồi Mau lại đây Anh Bao về rồi
裴总 包哥回来了 包旭回来了 包哥
HSK 3
0:03s
péi zǒng bāo gē huí lái le bāo xù huí lái le bāo gēTổng Bùi, anh Bao về rồi Bao Húc về rồi Anh Bao
来 印堂看 包哥怎么变成这样了 你不认识了
HSK 3
0:03s
lái yìn táng kàn bāo gē zěn me biàn chéng zhè yàng le nǐ bù rèn shí leNào, nhìn trán xem Sao anh Bao lại thành ra thế này? Cậu không nhận ra à?
这不你包哥吗 可不是嘛 怎么搞成这样了 包哥
HSK 6
0:03s
zhè bù nǐ bāo gē ma kě bú shì ma zěn me gǎo chéng zhè yàng le bāo gēĐây chẳng phải anh Bao của cậu sao? Đúng thế mà Sao lại ra nông nỗi này? Anh Bao
出去一趟回来 精壮了不少啊
HSK 4
0:03s
chū qù yī tàng huí lái jīng zhuàng le bù shǎo aĐi một chuyến về tráng kiện hẳn lên rồi