Cách dùng "这是我的地盘" (zhè shì wǒ de dì pán) trong hội thoại tiếng Trung
这是我的地盘
Đây là đất của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:58
gēn wǒ dòu nǐ hái nèn diǎn wǒ gào sù nǐ nǐ chū jú le
跟我斗 你还嫩点 我告诉你 你出局了
“Đấu với tôi, cậu còn non lắm. Tôi nói cho cậu biết, cậu bị loại rồi.”
LINE 0214:03
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
de的
dì地
pán盘
“Đây là đất của tôi.”
LINE 0314:09
zhè这
lǐ里
bú不
shì是
nǐ你
de的
dì地
pán盘
“Chỗ này không phải đất của cậu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 3 of 11)
HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ men wǒ dé bú dào de dōng xīNhưng tôi nói cho các anh biết Thứ gì tôi không có được

HSK 6
0:03s
zhōng èr ba nǐ lǐ tā gàn shá wǒ gāng cái xiǎng tōng leĐúng là trẻ trâu, cậu thèm đếm xỉa làm gì Tôi vừa mới nghĩ thông suốt

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng shí hòu bù yòng qíng shāng zán bù pà rèn hé rén zán menLúc này không cần dùng đến EQ Ta không sợ bất kỳ ai, chúng ta

HSK 6
0:03s
yě shì wǒ de rén shēng dǎo shī tā jiù shì mō yú wǎng kā de lǎo bǎncũng là người thầy dẫn đường đời tôi Chính là ông chủ quán Cà Phê Lười

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè hái yǒu rén ne zhèng hǎo nǐ men dōu zàiỞ đây còn có người đây Vừa hay Các anh đều ở đây cả

HSK 7
0:03s
nǐ de dì pán zhè shì dòng gǎn dì dài ya nǐ de dì pánĐất của ông? Đây là "Động Cảm Địa Đới" à? Đất của ông?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēng kāi nǐ de xiǎo lǜ dòu yǎn kàn kàn zhè shì shén meMở mắt ti hí của cậu ra. Xem đây là cái gì này.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men wǒ kàn nǐ men shuí gǎn dòng nǐ men yào dòng wǒ zhēn zòu nǐ aCác người... tôi xem ai dám động! Các người mà động là tôi đánh thật đấy!

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
guò lái nǐ bié luàn dòng wǒ kàn nǐ men shuí gǎn dòngLại đây. Đừng có cựa quậy. Tôi xem ai dám động!

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yě shì tā men de xīn xuè wǎng ba de lǎo bǎn shì wǒĐây cũng là tâm huyết của họ. Chủ quán net là tôi.