Cách dùng "这是我的地盘" (zhè shì wǒ de dì pán) trong hội thoại tiếng Trung
这是我的地盘
Đây là đất của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:58
gēn wǒ dòu nǐ hái nèn diǎn wǒ gào sù nǐ nǐ chū jú le
跟我斗 你还嫩点 我告诉你 你出局了
“Đấu với tôi, cậu còn non lắm. Tôi nói cho cậu biết, cậu bị loại rồi.”
LINE 0214:03
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
de的
dì地
pán盘
“Đây là đất của tôi.”
LINE 0314:09
zhè这
lǐ里
bú不
shì是
nǐ你
de的
dì地
pán盘
“Chỗ này không phải đất của cậu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 2 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhāng jīng lǐ a mǎ zǒng lǐ zǒng shuō le zhè me jiǔ leQuản lý Trương à. Giám đốc Mã. Sếp Li nói lâu như vậy rồi,

HSK 1
0:03s
gěi rén shàng yī bēi mò sī kē luó zi wǒ qǐng hǎo leipha cho người ta một ly Moscow Mule đi. Tôi mời. Vâng ạ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
shì a mō yú wǎng kā jìng kuàng dà bù rú qián nín zài zhè ge shí hòuĐúng vậy. Tình hình của Cà Phê Lười đã không còn như trước. Vào lúc này, ngài

HSK 5
0:03s
jiē xià lái wǒ jiù yào qīn zì huì huì tā hǎoTiếp theo tôi sẽ đích thân gặp anh ta. Vâng.

HSK 7
0:03s
mā nǐ cháng cháng zhè ge nǎi huáng xiàn de xiè xiè ér zi fàng nàMẹ ơi, mẹ thử cái nhân trứng sữa này đi Cảm ơn con trai, để đấy đi

HSK 5
0:03s
zěn me dōu méi chī nǐ kuài zuò xià bié dǎng wǒ nǐ chī zhè geSao chưa ai ăn gì thế? Con ngồi xuống đi, đừng che mẹ Con ăn cái này đi

HSK 4
0:03s
wǒ huì yǒng yuǎn dì gǎn xiè tā wǒ de hǎo dà gēTôi sẽ mãi mãi biết ơn anh ấy Vị đại ca tốt của tôi

HSK 6
0:03s
nǐ kàn rén jiā zhè hǎo dà gē shén me shí hòu zán ér zi yě néngNhìn đi, người ta có đại ca tốt thế Bao giờ con trai nhà mình mới có thể

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè wèi hǎo dà gē yě shì wǒ de rén shēng dǎo shīVị đại ca tốt này cũng là người thầy dẫn đường đời tôi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
děng wǒ ná wán zhè ge jiǎng wǒ yí dìng huì huí wǎng kāĐợi tôi nhận giải này xong tôi nhất định sẽ về quán net

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s