Cách dùng "熬成了婆婆" (áo chéng le pó po) trong hội thoại tiếng Trung
熬成了婆婆
áo chéng le pó po
đã thành mẹ chồng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
23:29
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这个媳妇 | wǒ zhè ge xí fù | ta từ nàng dâu |
| 2▶ | 熬成了婆婆 | áo chéng le pó po | đã thành mẹ chồng. |
| 3 | 我是你的婆婆 | wǒ shì nǐ de pó po | Ta là mẹ chồng của con, |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ mò zǒu chū huī zhōu mài xiàng gèng dà de tiān dìmực Lý gia bước ra khỏi Huy Châu, hướng tới không gian rộng lớn hơn.

HSK 7
0:03s
néng bù néng bǎ sì hé mò xiān jiè gěi sān yé yé qiáo qiáocó thể cho tam gia gia mượn mực Tứ Hợp để xem không?

HSK 5
0:03s
wǒ jiù kàn jiàn nǐ ya lè dé hé bù lǒng zuǐ leTa thấy con vui tới nỗi không khép được miệng thì có.

HSK 7
0:03s
hái qǐng nín diǎn yī chū gōng dà jiā lè lèmời người chọn một vở để mọi người thưởng thức.














