Cách dùng "补丁打了又打" (bǔ dīng dǎ le yòu dǎ) trong hội thoại tiếng Trung
补丁打了又打
bǔ dīng dǎ le yòu dǎ
vá đi vá lại mãi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
44:39
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就给弟弟穿 一件衣服上 | jiù gěi dì di chuān yī jiàn yī fú shàng | thì sẽ để đệ đệ mặc tiếp. Một chiếc áo |
| 2▶ | 补丁打了又打 | bǔ dīng dǎ le yòu dǎ | vá đi vá lại mãi, |
| 3 | 都是我来缝补 | dōu shì wǒ lái féng bǔ | lần nào cũng là ta vá. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me duǒ bù kāi nǐ de dāo ma ?Biết lý do ta không tránh nổi đao không?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè xià hàn zāi zhōng yú jiě jué le luò ān chéng zhōng yú yǒu jiù leLần này giải quyết được hạn hán rồi. Thành Lạc An đã được cứu.

HSK 7
0:03s
shuí yào shì gǎn qī fù nǐ nǐ jiù zhǎo tā men bāng mángNếu ai dám bắt nạt cô, cô cứ nhờ họ giúp.

HSK 2
0:03s
děng nǐ xià cì huí lái wǒ ná gěi nǐ kànĐợi lần sau ngươi trở lại, ta… ta sẽ đưa ngươi đọc.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
liǎng nán zhī jìng ràng tā bèi shòu jiān áoTiến thoái lưỡng nan khiến ngài ấy chịu bao giày vò.

HSK 7
0:03s
ràng tā yǐn rěn bǎi nián de shǐ mìng fù zhū dōng liúkhiến sứ mệnh ngài ấy nung nấu trăm năm đổ sông đổ bể.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ dī gū le zì jǐ zài tā xīn zhōng de fèn liàngCô đánh giá thấp tầm quan trọng của cô với ngài ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jiù shì suàn zhǔn rú cǐ cái huì xuǎn zé bāng nǐHắn đoán trước được mọi việc nên mới lựa chọn giúp cô.