Cách dùng "你醒了 你没事了吧?" (nǐ xǐng le nǐ méi shì le ba ?) trong hội thoại tiếng Trung
你醒了 你没事了吧?
nǐ xǐng le nǐ méi shì le ba ?
Ngươi tỉnh rồi à? Ngươi không sao rồi chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
42:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好了 | hǎo le | Được rồi. |
| 2▶ | 你醒了 你没事了吧? | nǐ xǐng le nǐ méi shì le ba ? | Ngươi tỉnh rồi à? Ngươi không sao rồi chứ? |
| 3 | 你干什么? | nǐ gàn shén me ? | Ngươi làm gì đó? |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s
















