Cách dùng "就这么个破军营" (jiù zhè me gè pò jūn yíng) trong hội thoại tiếng Trung
就这么个破军营
Chỉ có một quân doanh rách nát này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
22:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Thả ta ra. |
| 2▶ | 就这么个破军营 | jiù zhè me gè pò jūn yíng | Chỉ có một quân doanh rách nát này, |
| 3 | 你们能守得住 | nǐ men néng shǒu dé zhù | các ngươi có thủ được không? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
zhuī shā chì hòu de nǚ yīng xióng jiù shì nǐ amà người người trong quân khen ngợi là cô.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú shì zán men xiǎo lǎo bǎi xìng gāi gàn de shì aĐây không phải việc người dân chúng ta nên làm.

HSK 3
0:03s
zán men jiù zài zhè wū hé dà yíng lǐ biān dā bǎ shǒuChúng ta cứ giúp đỡ trong đại doanh sông Vu này,

HSK 6
0:03s
wǔ ān hóu dǎ zhàng shì wèi le zán lǎo bǎi xìngVũ An hầu đánh trận vì người dân chúng ta,










