Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你阿娘 她还好吗" (nǐ ā niáng tā hái hǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung

你阿娘 她还好吗

nǐ ā niáng tā hái hǎo ma

Mẹ con vẫn khỏe chứ?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:48
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是想问你一件事shì xiǎng wèn nǐ yī jiàn shìlà để hỏi con một chuyện.
2你阿娘 她还好吗nǐ ā niáng tā hái hǎo maMẹ con vẫn khỏe chứ?
3我阿娘wǒ ā niángMẹ con

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 3 of 6)
今日郎君去哪了
HSK 5
0:03s
jīn rì láng jūn qù nǎ leHôm nay lang quân đã đi đâu?

别过来 别过来 别过来
HSK 2
0:03s
bié guò lái bié guò lái bié guò láiĐừng lại đây. Đừng lại đây. Đừng lại đây.

是我是我 别怕是我 是我
HSK 3
0:03s
shì wǒ shì wǒ bié pà shì wǒ shì wǒLà ta đây. Đừng sợ, ta đây. Là ta.

你不要说话 你听我的 下这
HSK 1
0:03s
nǐ bú yào shuō huà nǐ tīng wǒ de xià zhèCon đừng nói gì hết. Mẹ nghe con, đánh đây.

这么热闹 阿尧来了
HSK 4
0:03s
zhè me rè nào ā yáo lái lemà náo nhiệt thế? A Nghiêu đến đấy à.

我和无忧都不是她的对手
HSK 5
0:03s
wǒ hé wú yōu dōu bú shì tā de duì shǒuta và Vô Ưu đều không phải đối thủ.

她下棋凶得很 是吗
HSK 7
0:03s
tā xià qí xiōng dé hěn shì maThúc mẫu đánh cờ tàn nhẫn lắm. Thế sao?

阿尧也很久没下棋了
HSK 3
0:03s
ā yáo yě hěn jiǔ méi xià qí leA Nghiêu cũng lâu rồi không chơi cờ.

那就请殿下指教一二了
HSK 7
0:03s
nà jiù qǐng diàn xià zhǐ jiào yī èr leVậy xin điện hạ chỉ dạy chút.

无妨 来
HSK 1
0:03s
wú fáng láiKhông sao, mời.

下棋就下棋 怎么这么多话
HSK 2
0:03s
xià qí jiù xià qí zěn me zhè me duō huàĐánh cờ thì đánh cờ thôi, sao nhiều lời thế?

那我也去准备茶点 别看了
HSK 7
0:03s
nà wǒ yě qù zhǔn bèi chá diǎn bié kàn leTa cũng đi chuẩn bị trà bánh. Đừng xem nữa.

我在山上闲得无聊
HSK 5
0:03s
wǒ zài shān shàng xián dé wú liáoTa ở trên núi rảnh rỗi buồn chán,

整日自己和自己下棋 练出来的
HSK 3
0:03s
zhěng rì zì jǐ hé zì jǐ xià qí liàn chū lái decả ngày tự chơi cờ với chính mình nên luyện thành đấy.

你为什么跟自己下棋啊
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me gēn zì jǐ xià qí asao nàng phải tự đánh cờ một mình?

他们嫌我水平差 不愿与我下
HSK 6
0:03s
tā men xián wǒ shuǐ píng chà bù yuàn yǔ wǒ xiàHọ chê ta trình độ kém, không chịu chơi với ta.

人多 活就多嘛
HSK 6
0:03s
rén duō huó jiù duō maNhiều người thì nhiều việc mà.

殿下这么尊贵是不会懂的
HSK 7
0:03s
diàn xià zhè me zūn guì shì bú huì dǒng deNgười tôn quý như điện hạ sẽ không hiểu đâu.

我确实是查到了一些东西
HSK 4
0:03s
wǒ què shí shì chá dào le yī xiē dōng xīđúng là ta đã điều tra ra một số thứ.

当然 也可能是我查错了
HSK 3
0:03s
dāng rán yě kě néng shì wǒ chá cuò leTất nhiên cũng có khả năng ta điều tra sai,