Cách dùng "你怎么了 你等等我" (nǐ zěn me le nǐ děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么了 你等等我
Mẹ sao thế? Mẹ đợi con với.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:16
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿娘 阿娘 | ā niáng ā niáng | Mẹ ơi. Mẹ. |
| 2▶ | 你怎么了 你等等我 | nǐ zěn me le nǐ děng děng wǒ | Mẹ sao thế? Mẹ đợi con với. |
| 3 | 阿娘 | ā niáng | Mẹ. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhěng rì zì jǐ hé zì jǐ xià qí liàn chū lái decả ngày tự chơi cờ với chính mình nên luyện thành đấy.

HSK 6
0:03s
tā men xián wǒ shuǐ píng chà bù yuàn yǔ wǒ xiàHọ chê ta trình độ kém, không chịu chơi với ta.

HSK 7
0:03s













