Cách dùng "秦护卫 等等我" (qín hù wèi děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
秦护卫 等等我
qín hù wèi děng děng wǒ
Tần hộ vệ. Đợi ta với.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
18:45
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就不叨扰了 | jiù bù tāo rǎo le | không quấy rầy ngài nữa. |
| 2▶ | 秦护卫 等等我 | qín hù wèi děng děng wǒ | Tần hộ vệ. Đợi ta với. |
| 3 | 世子 | shì zi | Thế tử. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhěng rì zì jǐ hé zì jǐ xià qí liàn chū lái decả ngày tự chơi cờ với chính mình nên luyện thành đấy.

HSK 6
0:03s
tā men xián wǒ shuǐ píng chà bù yuàn yǔ wǒ xiàHọ chê ta trình độ kém, không chịu chơi với ta.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












