Cách dùng "她确实欠妥了" (tā què shí qiàn tuǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
她确实欠妥了
tā què shí qiàn tuǒ le
đúng là đã hành sự không thỏa đáng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
30:16
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 按说王妃此事办得 | àn shuō wáng fēi cǐ shì bàn dé | Về lý thì lần này vương phi |
| 2▶ | 她确实欠妥了 | tā què shí qiàn tuǒ le | đúng là đã hành sự không thỏa đáng. |
| 3 | 但她的本意也不是要害你 | dàn tā de běn yì yě bú shì yào hài nǐ | Nhưng ý định ban đầu của cô ấy cũng không phải hãm hại ngài. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















