Cách dùng "那本来就是我的房间呀" (nà běn lái jiù shì wǒ de fáng jiān ya) trong hội thoại tiếng Trung
那本来就是我的房间呀
Đó vốn là phòng của em mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:18
dà sǎo lóu shàng nà fáng zi zhù zhe nín hái shū xīn ba
大嫂 楼上那房子住着您还舒心吧
“Chị dâu. Căn phòng trên lầu chị ở vẫn thoải mái chứ ạ?”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEnà那
běn本
lái来
jiù就
shì是
wǒ我
de的
fáng房
jiān间
ya呀
“Đó vốn là phòng của em mà.”
LINE 0311:29
shì shì suǒ yǐ xiàn zài zhè bú shì wù guī yuán zhǔ wán bì guī zhào le ma
是 是 所以现在这不是物归原主 完璧归赵了吗
“Vâng, vâng. Cho nên bây giờ chẳng phải là vật về với chủ cũ, hoàn bích quy Triệu rồi sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
qiān wàn bù néng gēn mò shēng nán rén shuō huàTuyệt đối không được nói chuyện với đàn ông lạ.

HSK 7
0:03s
nà huǎng zhe nà huài rén de huà duì nǐ qǐ le dǎi xīn nà kě zěn me bànLỡ như lấp lánh trước mặt kẻ xấu, chúng nó nảy sinh ý đồ xấu với em thì phải làm sao?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dōu shì yǒu qián de xiǎo jiě shào yé jiā tā men xián dé méi shì gànđó toàn là chuyện của mấy cô chiêu cậu ấm nhà giàu thôi. Bọn họ rảnh rỗi không có việc gì làm.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì nǐ gēn wǒ men jiā xiǎo yuè shuō xīn lǐ huàRốt cuộc là anh, tâm sự với Tiểu Nguyệt nhà chúng tôi,

HSK 6
0:03s
pí méi yǒu le nǐ máo zěn me zhǎng nǐ yào zhè me shuōDa không còn thì lông của con mọc làm sao được? Ông đã nói vậy,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shù zi bù zú yǔ móu bù móu jiù bù móu wǒ jiù bù ài gēn nǐ móuThất phu không đáng để mưu sự. Không mưu thì không mưu. Tôi chẳng thèm mưu sự với ông.

HSK 7
0:03s
wǒ yī zǎn gòu qián wǒ mǎ shàng jiù dào wǔ hàn lái zhǎo nǐAnh dành dụm đủ tiền, anh sẽ đến Vũ Hán tìm em ngay.