Cách dùng "我想你想得 不得了 不得了 不得了" (wǒ xiǎng nǐ xiǎng dé bù dé le bù dé le bù dé le) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngxiǎng le le le

Anh nhớ em đến không chịu nổi, không chịu nổi, không chịu nổi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:00
wǒ zuò zhe yě shuì bù zhe wǒ fān lái fù qù yě shuì bù zhe wǒ jiù shì xiǎng nǐ

我坐着也睡不着 我翻来覆去也睡不着 我就是想你

ngồi cũng không ngủ được, cứ trằn trọc mãi không ngủ được. Anh chỉ là nhớ em.

LINE 0237:05
PLAYING SCENE
wǒ xiǎng nǐ xiǎng dé bù dé le bù dé le bù dé le

我想你想得 不得了 不得了 不得了

Anh nhớ em đến không chịu nổi, không chịu nổi, không chịu nổi.

LINE 0337:15
tài yé wǒ gāng gāng shuō le nà me yī dà duī nǐ zěn me zhè

太爷 我刚刚说了那么一大堆 你怎么这

Lão gia. Tôi vừa mới nói cả một tràng dài như thế, sao ông

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp37:05
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 71 clips (Page 4 of 4)
千万不能跟陌生男人说话
HSK 5
0:03s
qiān wàn bù néng gēn mò shēng nán rén shuō huàTuyệt đối không được nói chuyện với đàn ông lạ.
那晃着那坏人的话 对你起了歹心那可怎么办
HSK 7
0:03s
nà huǎng zhe nà huài rén de huà duì nǐ qǐ le dǎi xīn nà kě zěn me bànLỡ như lấp lánh trước mặt kẻ xấu, chúng nó nảy sinh ý đồ xấu với em thì phải làm sao?
昂藏七尺男儿
HSK 6
0:03s
áng cáng qī chǐ nán érĐấng nam nhi bảy thước hiên ngang,
一副小肚鸡肠
HSK 1
0:03s
yī fù xiǎo dù jī chángmà bụng dạ lại hẹp hòi.
是这么回事 不是那么回事
HSK 2
0:03s
shì zhè me huí shì bú shì nà me huí shìĐúng là như vậy. Không phải như vậy.
那都是有钱的小姐 少爷家 他们闲得没事干
HSK 5
0:03s
nà dōu shì yǒu qián de xiǎo jiě shào yé jiā tā men xián dé méi shì gànđó toàn là chuyện của mấy cô chiêu cậu ấm nhà giàu thôi. Bọn họ rảnh rỗi không có việc gì làm.
到底是你 跟我们家小月说心里话
HSK 4
0:03s
dào dǐ shì nǐ gēn wǒ men jiā xiǎo yuè shuō xīn lǐ huàRốt cuộc là anh, tâm sự với Tiểu Nguyệt nhà chúng tôi,
皮没有了你毛怎么长 你要这么说
HSK 6
0:03s
pí méi yǒu le nǐ máo zěn me zhǎng nǐ yào zhè me shuōDa không còn thì lông của con mọc làm sao được? Ông đã nói vậy,
我自顾自地飘着 混账话
HSK 6
0:03s
wǒ zì gù zì dì piāo zhe hùn zhàng huàTôi tự mình phiêu bạt. Lời hỗn xược!
竖子不足与谋 不谋就不谋 我就不爱跟你谋
HSK 5
0:03s
shù zi bù zú yǔ móu bù móu jiù bù móu wǒ jiù bù ài gēn nǐ móuThất phu không đáng để mưu sự. Không mưu thì không mưu. Tôi chẳng thèm mưu sự với ông.
我一攒够钱 我马上就到武汉来找你
HSK 7
0:03s
wǒ yī zǎn gòu qián wǒ mǎ shàng jiù dào wǔ hàn lái zhǎo nǐAnh dành dụm đủ tiền, anh sẽ đến Vũ Hán tìm em ngay.