Cách dùng "比如前期的boss(反派头目)" (bǐ rú qián qī de boss( fǎn pài tóu mù )) trong hội thoại tiếng Trung
比如前期的boss(反派头目)
ví dụ boss giai đoạn đầu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:00
péi zǒng nín kě yǐ gēn wǒ zǐ xì shuō yī shuō jiù shì
裴总您可以跟我仔细说一说 就是
“Sếp Pei có thể nói kỹ cho tôi biết Tức là”
LINE 0209:03
PLAYING SCENEbǐ rú qián qī de boss( fǎn pài tóu mù )
比如前期的boss(反派头目)
“ví dụ boss giai đoạn đầu”
LINE 0309:04
yào要
kǎ卡
diào掉
bǎi百
fēn分
zhī之
duō多
shǎo少
de的
wán玩
jiā家
“nên chặn bao nhiêu phần trăm người chơi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ cài wǒ cài bù hǎo yì sī zài lái yī bǎXin lỗi nhé. Tôi gà, tôi gà, xin lỗi. Chơi ván nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
gē men er nǐ děng yī huì er a xià yī bǎ huàn nǐ shàngAnh bạn, cậu đợi chút. Ván sau đổi cậu lên.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì dà lǎo bǎn lái le jiù bù gǎn wán yóu xì leKhông phải. Ông chủ lớn đến là không dám chơi game nữa,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zuò ba zuò ba zuò zuò zuò wǒ jiè shào yī xià aNgồi đi, ngồi đi. Ngồi đi ngồi đi. Tôi giới thiệu chút nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
jiāng huàn diān fēng bǎng yī qiān qī bǎi bā shí fēn měng bù měngKhương Hoán. Bảng đỉnh cao 1780 điểm. Có cừ không?

HSK 5
0:03s
qí tā de bù yòng jiè shào le jiǎn lì wǒ dōu kàn guò le dà jiā dōu shìNhững người khác không cần giới thiệu. Hồ sơ tôi đều xem rồi. Mọi người đều là

HSK 6
0:03s
yí gè offer( lù qǔ tōng zhī ) dōu méi ná dào mamột offer (thư nhận học) đều không nhận được mà.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn shì nǐ hū lüè le yí gè zuì guān jiàn de wèn tíNhưng cậu bỏ qua một vấn đề then chốt nhất.

HSK 4
0:03s
dà jiā zhè me zǎo qǐ lái jiù péi mǎ zǒng zài zhè lǐ dǎ yóu xìMọi người dậy sớm thế này chỉ để phò tổng Mã chơi game ở đây,

HSK 5
0:03s
zhè shì gōng shāng a měi gè rén xià bān zhī hòu qù lǐng wǔ gè pí fūđây là tai nạn lao động đấy. Mỗi người, tan làm đi nhận năm skin,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s