Cách dùng "比如前期的boss(反派头目)" (bǐ rú qián qī de boss( fǎn pài tóu mù )) trong hội thoại tiếng Trung
比如前期的boss(反派头目)
ví dụ boss giai đoạn đầu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:00
péi zǒng nín kě yǐ gēn wǒ zǐ xì shuō yī shuō jiù shì
裴总您可以跟我仔细说一说 就是
“Sếp Pei có thể nói kỹ cho tôi biết Tức là”
LINE 0209:03
PLAYING SCENEbǐ rú qián qī de boss( fǎn pài tóu mù )
比如前期的boss(反派头目)
“ví dụ boss giai đoạn đầu”
LINE 0309:04
yào要
kǎ卡
diào掉
bǎi百
fēn分
zhī之
duō多
shǎo少
de的
wán玩
jiā家
“nên chặn bao nhiêu phần trăm người chơi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ yǒu yí gè guān yú zhōng diǎn wǎng wén de xiǎng fǎTôi có một ý tưởng về Truyện Mạng Điểm Cuối

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
suī rán wǒ yì zhí dōu zhī dào tóu zī shì chǎng bō jué yún guǐTuy tôi luôn biết rằng thị trường đầu tư biến ảo khôn lường

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ méi xiǎng dào néng róng nà zhè me duōNhưng tôi không ngờ nó lại chứa được nhiều

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
suí zhe shè huì de fā zhǎn gōng yòng diàn huà tíng bèi xián zhìCùng với sự phát triển xã hội bốt điện thoại công cộng bị bỏ không

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì wén huà chuán chéng de duàn dàng shì zhēn guì huí yì de xiāo shīĐây là sự đứt gãy truyền thừa văn hóa là sự biến mất của ký ức quý giá

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiǎo pái bǐ yòng de zhè yǔ wén zhì shǎo shì chū zhōng èr nián jí shuǐ píngCái lối văn đối ngẫu này Trình độ ngữ văn này ít nhất cũng là lớp 8 cấp hai

HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái yī tīng nà yì si bù jiù shì biàn xié xiǎo mài bù ma wǒ gēn nǐ shuōTôi vừa nghe ý tứ đó chẳng phải là tiểu bộ di động thôi sao Tôi nói với cậu này

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì yě hái kě yǐ a hái kě yǐ ma zài kàn kàn banhưng cũng còn được đấy chứ Còn được à? Xem thêm đã

HSK 3
0:03s