Cách dùng "那就好 那就好" (nà jiù hǎo nà jiù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
那就好 那就好
nà jiù hǎo nà jiù hǎo
Vậy thì tốt, vậy thì tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
10:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁知道是谁传的 | shuí zhī dào shì shuí chuán de | ai mà biết là ai đồn. |
| 2▶ | 那就好 那就好 | nà jiù hǎo nà jiù hǎo | Vậy thì tốt, vậy thì tốt. |
| 3 | 这荣哥儿也是 这太太的嫁妆 跟金山银山似的 | zhè róng gē ér yě shì zhè tài tài de jià zhuāng gēn jīn shān yín shān shì de | Vinh ca nhi cũng thật là, của hồi môn của thái thái như núi vàng núi bạc, |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shí zài nòng bù míng bái nǐ wèi shén me yào bǎng róng gē érta thật sự không hiểu nổi tại sao ngài bắt cóc Vinh ca nhi.

HSK 4
0:03s
wǒ yě nòng bù míng bái nǐ zhè ge rén jiū jìng shì zěn me huí shì érTa cũng không hiểu nổi con người ngài rốt cuộc là bị sao?

HSK 2
0:03s
nǐ jiù zuò chū zhǒng zhǒng fěi yí suǒ sī de shìlà ngài lại làm những chuyện rất kỳ lạ khó hiểu,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì zhēn bù míng bái hái shì jiǎ bù míng báiCô thật sự không hiểu hay giả bộ không hiểu?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì zhè yòu guān nǐ shén me shì hái bú shì yīn wèiNhưng chuyện này liên quan gì tới ngài? Còn không phải vì...

HSK 7
0:03s
hái bú shì yīn wèi nǐ zhè ge rén kàn shì shuǎng kuàiCòn không phải vì cô có vẻ rất thẳng thắn,

HSK 3
0:03s
dàn yī yù dào jiā lǐ rén jiù wèi wèi suō suō denhưng cứ hễ đụng tới người thân là rụt rè nhút nhát.








