Cách dùng "说是平平无奇" (shuō shì píng píng wú qí) trong hội thoại tiếng Trung
说是平平无奇
shuō shì píng píng wú qí
Người ta nói hắn ngoại hình bình thường,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那可有打听到 有什么长相特征 | nà kě yǒu dǎ tīng dào yǒu shén me zhǎng xiàng tè zhēng | Vậy có dò hỏi được hắn có đặc điểm ngoại hình gì không? |
| 2▶ | 说是平平无奇 | shuō shì píng píng wú qí | Người ta nói hắn ngoại hình bình thường, |
| 3 | 左耳朵边儿 | zuǒ ěr duǒ biān ér | tai trái |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s
bù jǐn fáng ài wǒ de guān yùn yě fáng ài tā zì jǐkhông chỉ cản trở con đường làm quan của ta, mà còn cản trở nó.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shí zài nòng bù míng bái nǐ wèi shén me yào bǎng róng gē érta thật sự không hiểu nổi tại sao ngài bắt cóc Vinh ca nhi.

HSK 4
0:03s
wǒ yě nòng bù míng bái nǐ zhè ge rén jiū jìng shì zěn me huí shì érTa cũng không hiểu nổi con người ngài rốt cuộc là bị sao?

HSK 2
0:03s
nǐ jiù zuò chū zhǒng zhǒng fěi yí suǒ sī de shìlà ngài lại làm những chuyện rất kỳ lạ khó hiểu,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì zhēn bù míng bái hái shì jiǎ bù míng báiCô thật sự không hiểu hay giả bộ không hiểu?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì zhè yòu guān nǐ shén me shì hái bú shì yīn wèiNhưng chuyện này liên quan gì tới ngài? Còn không phải vì...

HSK 7
0:03s
hái bú shì yīn wèi nǐ zhè ge rén kàn shì shuǎng kuàiCòn không phải vì cô có vẻ rất thẳng thắn,

HSK 3
0:03s
dàn yī yù dào jiā lǐ rén jiù wèi wèi suō suō denhưng cứ hễ đụng tới người thân là rụt rè nhút nhát.