Cách dùng "爷没有什么好报答你的" (yé méi yǒu shén me hǎo bào dá nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
爷没有什么好报答你的
ta không có gì báo đáp cho cô,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
30:18
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在山上救过爷一命 | nǐ zài shān shàng jiù guò yé yī mìng | Khi ở trên núi cô từng cứu ta một lần, |
| 2▶ | 爷没有什么好报答你的 | yé méi yǒu shén me hǎo bào dá nǐ de | ta không có gì báo đáp cho cô, |
| 3 | 只好替你做一回恶人 | zhǐ hǎo tì nǐ zuò yī huí è rén | đành phải thay cô làm kẻ ác một lần, |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s
bù jǐn fáng ài wǒ de guān yùn yě fáng ài tā zì jǐkhông chỉ cản trở con đường làm quan của ta, mà còn cản trở nó.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shí zài nòng bù míng bái nǐ wèi shén me yào bǎng róng gē érta thật sự không hiểu nổi tại sao ngài bắt cóc Vinh ca nhi.

HSK 4
0:03s
wǒ yě nòng bù míng bái nǐ zhè ge rén jiū jìng shì zěn me huí shì érTa cũng không hiểu nổi con người ngài rốt cuộc là bị sao?

HSK 2
0:03s
nǐ jiù zuò chū zhǒng zhǒng fěi yí suǒ sī de shìlà ngài lại làm những chuyện rất kỳ lạ khó hiểu,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì zhēn bù míng bái hái shì jiǎ bù míng báiCô thật sự không hiểu hay giả bộ không hiểu?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì zhè yòu guān nǐ shén me shì hái bú shì yīn wèiNhưng chuyện này liên quan gì tới ngài? Còn không phải vì...

HSK 7
0:03s
hái bú shì yīn wèi nǐ zhè ge rén kàn shì shuǎng kuàiCòn không phải vì cô có vẻ rất thẳng thắn,

HSK 3
0:03s
dàn yī yù dào jiā lǐ rén jiù wèi wèi suō suō denhưng cứ hễ đụng tới người thân là rụt rè nhút nhát.







