Cách dùng "这可是你说的啊" (zhè kě shì nǐ shuō de a) trong hội thoại tiếng Trung
这可是你说的啊
zhè kě shì nǐ shuō de a
Là con nói đó nha.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
0:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你觉得呢 这些内宅之务 儿子都听母亲的 | nǐ jué de ne zhè xiē nèi zhái zhī wù ér zi dōu tīng mǔ qīn de | con thấy sao? Những việc trong nhà, con sẽ nghe theo mẫu thân hết. |
| 2▶ | 这可是你说的啊 | zhè kě shì nǐ shuō de a | Là con nói đó nha. |
| 3 | 那你的亲事 | nà nǐ de qīn shì | Vậy chuyện hôn nhân của con, |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s
kuài qǐng duō xiè fū rén wǒ hái dé huí qù xiàng wǒ jiā shì zi yé fù mìngMau lên, mời. Đa tạ phu nhân, ta còn phải về phủ báo cáo với thế tử,

HSK 6
0:03s
yǐ jīng shòu dào jiào xùn le nǐ shuō dé kě qīng qiǎoĐã học được bài học rồi? Con nói nghe thật nhẹ nhàng.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gù fǔ yī yīng chī chuān yòng dù nǎ yī yàng bú shìmọi chi tiêu trong Cố phủ có cái nào không phải là dùng

HSK 4
0:03s
jiù nín nà diǎn yín zi dào dǐ néng yǎng dé huó jǐ gè rénmột chút tiền đó của ông thì nuôi được mấy người.

HSK 4
0:03s
nín jiù kàn zài wǒ shí yuè huái tāi bù róng yì de fèn shàngLão gia hãy nể tình ta mang thai 10 tháng khó nhọc,

HSK 6
0:03s
bù jǐn fáng ài wǒ de guān yùn yě fáng ài tā zì jǐkhông chỉ cản trở con đường làm quan của ta, mà còn cản trở nó.












