Cách dùng "这可是你说的啊" (zhè kě shì nǐ shuō de a) trong hội thoại tiếng Trung
这可是你说的啊
zhè kě shì nǐ shuō de a
Là con nói đó nha.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
0:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你觉得呢 这些内宅之务 儿子都听母亲的 | nǐ jué de ne zhè xiē nèi zhái zhī wù ér zi dōu tīng mǔ qīn de | con thấy sao? Những việc trong nhà, con sẽ nghe theo mẫu thân hết. |
| 2▶ | 这可是你说的啊 | zhè kě shì nǐ shuō de a | Là con nói đó nha. |
| 3 | 那你的亲事 | nà nǐ de qīn shì | Vậy chuyện hôn nhân của con, |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shí zài nòng bù míng bái nǐ wèi shén me yào bǎng róng gē érta thật sự không hiểu nổi tại sao ngài bắt cóc Vinh ca nhi.

HSK 4
0:03s
wǒ yě nòng bù míng bái nǐ zhè ge rén jiū jìng shì zěn me huí shì érTa cũng không hiểu nổi con người ngài rốt cuộc là bị sao?

HSK 2
0:03s
nǐ jiù zuò chū zhǒng zhǒng fěi yí suǒ sī de shìlà ngài lại làm những chuyện rất kỳ lạ khó hiểu,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì zhēn bù míng bái hái shì jiǎ bù míng báiCô thật sự không hiểu hay giả bộ không hiểu?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì zhè yòu guān nǐ shén me shì hái bú shì yīn wèiNhưng chuyện này liên quan gì tới ngài? Còn không phải vì...

HSK 7
0:03s
hái bú shì yīn wèi nǐ zhè ge rén kàn shì shuǎng kuàiCòn không phải vì cô có vẻ rất thẳng thắn,

HSK 3
0:03s
dàn yī yù dào jiā lǐ rén jiù wèi wèi suō suō denhưng cứ hễ đụng tới người thân là rụt rè nhút nhát.








