Cách dùng "你就说你老婆手机号" (nǐ jiù shuō nǐ lǎo pó shǒu jī hào) trong hội thoại tiếng Trung
你就说你老婆手机号
Anh cứ đọc số vợ anh ra đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:08
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是我老婆 | bú shì wǒ lǎo pó | Không phải vợ tôi. |
| 2▶ | 你就说你老婆手机号 | nǐ jiù shuō nǐ lǎo pó shǒu jī hào | Anh cứ đọc số vợ anh ra đi. |
| 3 | 借过 | jiè guò | Tránh đường chút. |








