Cách dùng "你就说你老婆手机号" (nǐ jiù shuō nǐ lǎo pó shǒu jī hào) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshuōlǎoshǒuhào

Anh cứ đọc số vợ anh ra đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:08
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是我老婆bú shì wǒ lǎo póKhông phải vợ tôi.
2你就说你老婆手机号nǐ jiù shuō nǐ lǎo pó shǒu jī hàoAnh cứ đọc số vợ anh ra đi.
3借过jiè guòTránh đường chút.

More Clips From Episode

Total 49 clips (Page 3 of 3)
那他跑到东南亚干什么
HSK 2
0:03s
nà tā pǎo dào dōng nán yà gàn shén mehắn chạy đến Đông Nam Á làm gì?

这 我 我真不知道
HSK 1
0:03s
zhè wǒ wǒ zhēn bù zhī dàoCái này, tôi... tôi không biết thật.

我 我就是听说他
HSK 4
0:03s
wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tātôi... tôi chỉ nghe nói anh ta

他是不是还干老本行呢
HSK 3
0:03s
tā shì bú shì hái gàn lǎo běn háng nevẫn làm nghề cũ thôi.

我们哥几个真是真感情
HSK 7
0:03s
wǒ men gē jǐ gè zhēn shì zhēn gǎn qíngAnh em bọn tôi trọng tình nghĩa thật.

不可能啊
HSK 2
0:03s
bù kě néng aKhông đời nào.

我 我不是不帮你
HSK 2
0:03s
wǒ wǒ bú shì bù bāng nǐtôi... không phải tôi không giúp anh.

你咋突然回来了呢
HSK 3
0:03s
nǐ zǎ tū rán huí lái le neSao tự dưng anh về thế?

三五年都不用再干活喽
HSK 3
0:03s
sān wǔ nián dōu bù yòng zài gàn huó lóuba, năm năm nữa không cần phải làm việc.