Cách dùng "你 你就迁坟啊" (nǐ nǐ jiù qiān fén a) trong hội thoại tiếng Trung
你 你就迁坟啊
anh... anh đã dời mộ à?
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
29:33
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 刚给人安完坟 | gāng gěi rén ān wán fén | Mới chôn người ta xong |
| 2▶ | 你 你就迁坟啊 | nǐ nǐ jiù qiān fén a | anh... anh đã dời mộ à? |
| 3 | 不是 哥 | bú shì gē | Không, anh, |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 3 of 3)nà tā pǎo dào dōng nán yà gàn shén mehắn chạy đến Đông Nam Á làm gì? zhè wǒ wǒ zhēn bù zhī dàoCái này, tôi... tôi không biết thật. wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tātôi... tôi chỉ nghe nói anh ta tā shì bú shì hái gàn lǎo běn háng nevẫn làm nghề cũ thôi. wǒ men gē jǐ gè zhēn shì zhēn gǎn qíngAnh em bọn tôi trọng tình nghĩa thật. bù kě néng aKhông đời nào. wǒ wǒ bú shì bù bāng nǐtôi... không phải tôi không giúp anh. nǐ zǎ tū rán huí lái le neSao tự dưng anh về thế? sān wǔ nián dōu bù yòng zài gàn huó lóuba, năm năm nữa không cần phải làm việc.